Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 6.18 · Động từ

Động từ tiếng Anh 6.18: Du lịch & Giao thông

Động từ nhóm "Du lịch & Giao thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

29 mục · 3 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

park

động từUK /pɑːk/A1

đỗ xe

  • I parked my car in front of the house.Tôi đã đỗ xe trước cửa nhà.
  • He usually parks his car in the parking lot near the supermarket.Anh ấy thường đỗ xe ở bãi đỗ gần siêu thị.

travel

động từUK /ˈtrævəl/A1

đi du lịch, đi lại

  • I love to travel on weekends.Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.
  • We will travel to Da Nang in the summer.Chúng tôi sẽ đi du lịch đến Đà Nẵng vào mùa hè.

bag

động từUK /bæɡ/A1

đóng bao

  • He is bagging rice for transportation.Anh ấy đang đóng bao gạo để chuẩn bị vận chuyển.
  • We need to bag the products before shipping.Chúng tôi cần đóng bao các sản phẩm trước khi gửi đi.

bottle

động từUK /ˈbɒtl/A1

đóng chai

  • We will bottle the new fruit juice for sale.Chúng tôi sẽ đóng chai nước trái cây mới để bán.
  • He bottled the wine in preparation for the festival.Anh ấy đã đóng chai rượu vang để chuẩn bị cho lễ hội.

drive

động từUK /draɪv/A1

lái xe

  • He drove to the park.Anh ấy đã lái xe đến công viên.
  • I enjoy driving on weekends.Tôi thích lái xe vào cuối tuần.

land

động từUK /lænd/A2

hạ cánh

  • The pilot successfully landed the plane at the airport.Phi công đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.
  • The flight was delayed due to bad weather, but it eventually landed.Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu, nhưng cuối cùng cũng đã hạ cánh.

win

động từUK /wɪn/A2

đánh thắng

  • We managed to win this competition.Chúng tôi đã đánh thắng trong cuộc thi này.
  • The national team won the championship game.Đội tuyển quốc gia đã đánh thắng đối thủ trong trận chung kết.

board

động từUK /bɔrd/A2

lên (tàu, xe, máy bay)

  • I need to find a place to board in the city.Tôi cần tìm nơi để ở trọ trong thành phố.
  • We will board the plane at 8 in the morning.Chúng tôi sẽ lên máy bay lúc 8 giờ sáng.

snack

động từUK /snæk/A2

ăn vặt

  • I had a sandwich as a snack before going to work.Tôi ăn một chiếc bánh mì để lót dạ trước khi đi làm.
  • He often carries fruit to snack on throughout the workday.Anh ấy thường mang theo trái cây để lót dạ trong suốt ngày làm việc.

ride

động từUK /raɪd/A2

cưỡi

  • I like to ride horses on weekends.Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.
  • She rides her bicycle to school every day.Cô ấy cưỡi xe đạp đến trường mỗi ngày.

Chặng 2· 10 từ · A2–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

pack

động từUK /pæk/A2

xếp đồ (vào vali, ba lô)

to put clothes and other things into a bag or case before a trip

  • I usually pack the night before I leave so I don't forget anything.Tôi thường xếp đồ vào tối hôm trước khi đi để không quên thứ gì.
Collocation
  • pack a suitcase — xếp đồ vào vali
  • pack your bags — thu dọn hành lý
  • pack light — mang ít đồ
Trái nghĩa:
unpack
Dạng từ:
packs, packed, packing

sail

động từUK /seɪl/A2

đi thuyền

  • We enjoy sailing on the lake on weekends.Chúng tôi thích đi thuyền trên hồ vào cuối tuần.
  • She learned how to sail when she was young.Cô ấy đã học cách đi thuyền từ khi còn nhỏ.

camp

động từUK /kæmp/A2

đi cắm trại

  • We are going to camp this weekend.Chúng tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.
  • They enjoy camping near the lake in summer.Họ thích cắm trại gần hồ vào mùa hè.

settle

động từUK /ˈsɛtl/B1

lắng

  • She settled all the disputes during the meeting.Cô ấy đã lắng mọi tranh cãi trong cuộc họp.
  • We need to settle this matter before moving forward.Chúng tôi cần lắng chuyện này để có thể tiến lên.

crash

động từUK /kræʃ/B1

đâm vào; đâm sầm

  • The car crashed into the lamppost.Xe ô tô đâm sầm vào cột đèn.
  • The motorcycle crashed into the truck.Xe máy đâm sầm vào xe tải.

commute

động từUK /kəˈmjuːt/B2

đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

to travel regularly between your home and your place of work or study

  • My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.
Collocation
  • commute to work — đi làm hằng ngày
  • commute by train — đi làm bằng tàu
  • commute long distances — đi làm xa
Họ từ:
commuter (danh từ), commuting (danh từ)
Dạng từ:
commutes, commuted, commuting

reserve

động từUK /rɪˈzɜːrv/B2

đặt chỗ

  • Can you help me reserve a hotel room?Bạn có thể giúp tôi đặt chỗ khách sạn không?
  • I want to reserve a table for tonight.Tôi muốn đặt chỗ bàn cho tối nay.

accelerate

động từUK /əkˈsɛləreɪt/B2

tăng tốc

  • The car started to accelerate when it entered the highway.Xe ô tô bắt đầu tăng tốc khi vào đường cao tốc.
  • The curriculum accelerated to prepare for the final exams.Chương trình học đã tăng tốc để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

overtake

động từUK /ˌəʊvəˈteɪk/B2

vượt (xe khác)

to go past a slower vehicle that is travelling in the same direction

  • It is extremely dangerous to overtake on a bend.Vượt xe ở khúc cua là cực kỳ nguy hiểm.
Collocation
  • overtake a lorry — vượt xe tải
  • overtake on the left — vượt bên trái
  • try to overtake — cố vượt
Dạng từ:
overtakes, overtook, overtaken, overtaking

Chặng 3· 9 từ · B2–C2

Học chặng 3 bằng flashcard

trek

động từUK /trɛk/B2

đi rừng

  • We went trekking through the forest all day to look for wildlife.Chúng tôi đã đi rừng suốt cả ngày để tìm kiếm các loài động vật hoang dã.
  • They enjoy trekking into the woods on weekends to escape the city.Họ thích đi rừng vào cuối tuần để thoát khỏi thành phố.

honk

động từUK /hɒŋk/B2

bấm còi (xe)

to make a loud noise with the horn of a vehicle

  • Drivers here honk all the time, even when there is nowhere to go.Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.
Collocation
  • honk the horn — bấm còi
  • honk at someone — bấm còi vào ai đó
  • honk loudly — bấm còi inh ỏi
Đồng nghĩa:
hoot, beep
Dạng từ:
honks, honked, honking

carpool

động từUK /ˈkɑːpuːl/B2

đi chung xe (luân phiên chở nhau)

to share a car with others for a regular journey, often taking turns to drive

  • Four of us carpool to the office, which saves money on fuel and parking.Bốn người chúng tôi đi chung xe tới văn phòng, tiết kiệm tiền xăng và tiền đỗ xe.
Collocation
  • carpool to work — đi chung xe đi làm
  • carpool with colleagues — đi chung xe với đồng nghiệp
Họ từ:
carpooling (danh từ)
Dạng từ:
carpools, carpooled, carpooling

Gốc Anh-Mỹ, nay dùng phổ biến cả Anh-Anh (Anh-Anh còn nói car-share).

ground

động từUK /ɡraʊnd/C1

cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất

to stop a plane from flying, often for safety reasons

  • Hundreds of flights were grounded after the storm hit the coast.Hàng trăm chuyến bay bị đình chỉ sau khi cơn bão đổ bộ vào bờ biển.
Collocation
  • ground flights — đình chỉ các chuyến bay
  • ground a fleet — cho cả đội bay nằm đất
  • be grounded by fog — không bay được vì sương mù
Dạng từ:
grounds, grounded, grounding

Thường dùng ở thể bị động: be grounded.

breastfeed

động từUK /ˈbrɛstfid/C1

cho con bú

  • Breastfeeding helps boost the baby's immune system.Việc cho con bú giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ.
  • The mother started to breastfeed her baby immediately after birth.Bà mẹ bắt đầu cho con bú ngay sau khi sinh.

pedestrianise

động từUK /pəˈdestriənaɪz/C1

biến (con phố) thành phố đi bộ

to close a street to vehicles so that only people walking can use it

  • After the council pedestrianised the main square, local shops reported more customers.Sau khi chính quyền biến quảng trường chính thành khu đi bộ, các cửa hàng quanh đó cho biết có thêm khách.
Collocation
  • pedestrianise a street — biến con phố thành phố đi bộ
  • a pedestrianised area — khu vực đi bộ
  • plans to pedestrianise the centre — kế hoạch biến trung tâm thành khu đi bộ
Họ từ:
pedestrian (danh từ), pedestrianisation (danh từ)
Dạng từ:
pedestrianises, pedestrianised, pedestrianising

Anh-Mỹ viết pedestrianize.

throng

động từUK /θrɒŋ/C1

kéo đến đông nghịt, chen chúc

to go somewhere or fill a place in large numbers

  • Every evening, crowds throng the night market looking for street food.Tối nào đám đông cũng kéo đến chật kín chợ đêm để tìm đồ ăn đường phố.
Collocation
  • throng the streets — chen chúc trên phố
  • be thronged with visitors — đông nghịt du khách
Họ từ:
throng (danh từ)
Dạng từ:
thronged, thronging, throngs

trample

động từUK /ˈtræmpl/C1

giẫm đạp (làm hư hại)

to damage something by walking heavily on it

  • Thousands of visitors trample the grass and flowers on the hillside every year.Mỗi năm hàng nghìn du khách giẫm nát cỏ và hoa trên sườn đồi.
Collocation
  • trample vegetation — giẫm nát thảm thực vật
  • be trampled underfoot — bị giẫm dưới chân
Dạng từ:
trampled, trampling, tramples

rehouse

động từUK /ˌriːˈhaʊz/C2

bố trí chỗ ở mới, tái định cư

to move people to a new home, usually because their old one is unsafe or being removed

  • Residents were rehoused while the old flats were being repaired.Cư dân được bố trí chỗ ở mới trong lúc các căn hộ cũ được sửa chữa.
Collocation
  • be rehoused — được bố trí chỗ ở mới
  • rehouse residents — tái định cư cư dân
  • rehouse families — bố trí nhà mới cho các gia đình
Dạng từ:
rehoused, rehousing, rehouses

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I love to _____ on weekends.

    Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    travel — đi du lịch, đi lại

  2. Câu 2

    I need to find a place to _____ in the city.

    Tôi cần tìm nơi để ở trọ trong thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    board — lên (tàu, xe, máy bay)

  3. Câu 3

    She learned how to _____ when she was young.

    Cô ấy đã học cách đi thuyền từ khi còn nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sail — đi thuyền

  4. Câu 4

    My father _____ nearly forty kilometres to work every day.

    Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    commute — đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

  5. Câu 5

    Drivers here _____ all the time, even when there is nowhere to go.

    Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    honk — bấm còi (xe)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 29 từ "Du lịch & Giao thông" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Động từ