find
động từUK /faɪnd/A1tìm
- I found my keys under the sofa.Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình dưới ghế sofa.
- She is trying to find out the truth.Cô ấy đang cố gắng tìm hiểu sự thật.
Giáo trình 6.20 · Động từ
Động từ nhóm "Hành động hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
68 mục · 7 chặng · A1–C1
tìm
thắp sáng
đặt
cắt
thử
cầm
đánh bắt
mở
mang, vác
đóng lại
chờ đợi
chỉ
che phủ
làm vỡ
treo
hái
đút túi
lẩn trốn; đi trốn
dằng
rà soát; lục soát
thắt; ràng
đưa đẩy
ném
vẫy
làm rơi; rớ
loại bỏ; cởi ra
khuấy
tìm kiếm
dính
ấn vào
gói
bùng
rắc
xâu xé
đào
to make a hole in the ground or remove earth, often to find something
Bất quy tắc: dig – dug – dug.
rút phích cắm
to disconnect a piece of equipment from the electricity supply
bấu véo
chụp lấy
rót
nứt
gắn
cào xé
thổi
đóng
bấu
yểm
chạm khắc
bong; róc
tháo dỡ
đổ
dán băng dính
nộp hồ sơ; dũa
rứt; loát; nhể
chà xát; cọ xát
tháo dây
gõ
tạt
xúc
gập; gấp
che giấu
bám dính; vịn; quấn quít
kéo lê
ngâm
tháo nút
khai quật; đào đất
chôn cất
nạo
kéo dài (sự sống, thời gian)
to make something last for a longer time
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is trying to _____ out the truth.
Cô ấy đang cố gắng tìm hiểu sự thật.
find — tìm
Câu 2
Please _____ the door when you leave the room.
Xin hãy đóng lại cửa khi rời khỏi phòng.
close — đóng lại
Câu 3
The light bulb _____ when overloaded.
Bóng đèn bùng khi quá tải.
burst — bùng
Câu 4
The cat likes to _____ the new sofa.
Con mèo thích cào xé chiếc ghế mới.
scratch — cào xé
Câu 5
I used a spoon to _____ the soup out of the bowl.
Tôi dùng thìa để xúc súp ra khỏi bát.
scoop — xúc
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 68 từ "Hành động hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn