prepare
động từUK /prɪˈpeə/A1chuẩn bị
- I need to prepare my things for the trip tomorrow.Tôi cần sửa soạn đồ đạc cho chuyến đi ngày mai.
- We prepared everything for the meeting this morning.Chúng tôi đã sửa soạn mọi thứ cho buổi họp sáng nay.
Giáo trình 6.19 · Động từ
Động từ nhóm "Nhà cửa & Thói quen hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
43 mục · 4 chặng · A1–C2
chuẩn bị
dọn dẹp vệ sinh
mặc
thư giãn
đun nấu
phơi khô
rửa
chà răng
nêm gia vị
sửa chữa
nghỉ ngơi
sơn; vẽ
thuê (nhà, phòng)
to pay someone regularly so that you can live in a house or flat that they own
Danh từ rent = tiền thuê nhà: pay the rent, the rent goes up.
tém
làm rỗng; làm trống
đóng chốt
trang trí, sơn sửa (nhà cửa)
to make a room or house look nicer, for example by painting walls or adding pictures
loại bỏ; cởi ra
làm phẳng
ủi
lắng
đút ăn
gác
mở khóa
trang trí món ăn
quét nhà
thái
làm bẩn màu
sát khuẩn
chải chuốt
đẵn; vằm
bong; róc
làm bong
chuẩn bị sẵn cho tương lai, để không lỗi thời
to design something so that it will still be useful and work well as conditions change
Cũng dùng như tính từ: a future-proof design.
ngụy trang
tắm rửa
đi đái
đi ăn
tô điểm
hiệu chuẩn
hút bụi
tráng
bố trí chỗ ở mới, tái định cư
to move people to a new home, usually because their old one is unsafe or being removed
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I need to _____ my things for the trip tomorrow.
Tôi cần sửa soạn đồ đạc cho chuyến đi ngày mai.
prepare — chuẩn bị
Câu 2
I _____ my teeth twice a day to keep them clean.
Tôi thường chà răng hai lần mỗi ngày để giữ răng sạch.
brush — chà răng
Câu 3
We _____ the living room ourselves to keep costs down.
Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.
decorate — trang trí, sơn sửa (nhà cửa)
Câu 4
I will _____ the house in the morning.
Tôi sẽ quét nhà vào buổi sáng.
sweep — quét nhà
Câu 5
I usually _____ in the morning to start the new day.
Tôi thường tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
bathe — tắm rửa
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 43 từ "Nhà cửa & Thói quen hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn