Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 6.16 · Động từ

Động từ tiếng Anh 6.16: Tiền bạc & Mua sắm

Động từ nhóm "Tiền bạc & Mua sắm": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

35 mục · 4 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

buy

động từUK /baɪ/A1

mua

  • She wants to buy a new car.Cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi mới.
  • I plan to buy a new shirt this weekend.Tôi sẽ mua một chiếc áo mới vào cuối tuần này.

save

động từUK /seɪv/A1

tiết kiệm; cứu; lưu

  • Please save your changes.Hãy lưu các thay đổi của bạn.
  • We need to save people in an emergency.Chúng ta cần cứu người trong trường hợp khẩn cấp.

pay

động từUK /peɪ/A1

chi trả

  • He has paid all his debts.Anh ấy đã chi trả tất cả các khoản nợ của mình.
  • I will pay the bill this weekend.Tôi sẽ chi trả hóa đơn vào cuối tuần này.

sell

động từUK /sɛl/A1

bán

  • I want to sell my old car.Tôi muốn bán chiếc xe cũ của mình.
  • This shop sells a variety of fresh fruits.Cửa hàng này bán nhiều loại trái cây tươi.

spend

động từUK /spɛnd/A2

ăn tiêu

  • I spent too much money over the weekend.Tôi đã tiêu quá nhiều tiền vào cuối tuần rồi.
  • We need to spend less to save for the big project.Chúng ta cần tiêu ít hơn để tiết kiệm cho dự án lớn.

lend

động từUK /lɛnd/A2

cho mượn

  • Can you lend me your pen?Bạn có thể cho tôi mượn cây viết của bạn không?
  • He lent me a book to read.Anh ấy đã cho tôi mượn sách để đọc.

value

động từUK /ˈvælju/B1

trân trọng

  • I truly value your contributions to this project.Tôi trân trọng những đóng góp của bạn cho dự án này.
  • We should value those who help us.Chúng ta cần xem trọng những người giúp đỡ chúng ta.

waste

động từUK /weɪst/B1

tiêu tốn

  • He wasted too much money on shopping.Anh ấy đã tiêu tốn quá nhiều tiền vào việc mua sắm.
  • Don't waste time on meaningless things.Đừng tiêu tốn thời gian vào những việc vô nghĩa.

purchase

động từUK /ˈpɜːtʃəs/B1

mua (trang trọng)

to buy something, a more formal word often used in writing

  • More and more people purchase groceries online instead of visiting a supermarket.Ngày càng nhiều người mua thực phẩm trên mạng thay vì đến siêu thị.
Collocation
  • purchase goods — mua hàng hoá
  • purchase tickets online — mua vé trực tuyến
Đồng nghĩa:
buy
Họ từ:
purchase (danh từ), purchaser (danh từ)
Dạng từ:
purchased, purchasing, purchases

Đọc /ˈpɜːtʃəs/, không phải /-tʃeɪs/. Danh từ: make a purchase.

transfer

động từUK /ˈtrænsfə/B1

chuyển khoản ngân hàng; thuyên chuyển

  • You can transfer money via bank transfer to pay the bill.Bạn có thể chuyển khoản ngân hàng để thanh toán hóa đơn.
  • I transferred money to you via bank transfer this morning.Tôi đã chuyển khoản ngân hàng cho bạn sáng nay.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

exchange

động từUK /ɪksˈtʃeɪndʒ/B1

đổi (hàng đã mua lấy món khác)

to take something back to a shop and get a different item instead

  • Can I exchange this shirt for a bigger size?Tôi có thể đổi chiếc áo sơ mi này lấy cỡ to hơn không?
Collocation
  • exchange something for something — đổi món này lấy món khác
  • exchange faulty goods — đổi hàng lỗi
Dạng từ:
exchanged, exchanging, exchanges

Đổi lấy món khác: exchange; lấy lại tiền: get a refund.

invest

động từUK /ɪnˈvɛst/B1

đầu tư

  • He decided to invest in stocks to increase his income.Anh ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu để tăng thu nhập.
  • He decided to invest in the new project to share the risks.Anh ấy quyết định hùn vốn vào dự án mới để chia sẻ rủi ro.

export

động từUK /ˈɛkspɔːt/B1

xuất khẩu

  • Vietnam exports a lot of rice and seafood.Việt Nam xuất cảng gạo và thủy sản lớn.
  • This company exports many products to Europe.Công ty này xuất cảng nhiều sản phẩm sang châu Âu.

import

động từUK /ˈɪmpɔːrt/B1

nhập cảng

  • We imported goods from China yesterday.Chúng tôi đã nhập cảng hàng hóa từ Trung Quốc hôm qua.
  • The company imports new electronic devices.Công ty nhập cảng các thiết bị điện tử mới.

forecast

động từUK /ˈfɔːkɑːst/B2

dự báo

to say what you think will happen in the future, using information that is available now

  • The government has forecast that the economy will grow by around three per cent this year.Chính phủ dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng khoảng ba phần trăm trong năm nay.
Collocation
  • forecast growth — dự báo tăng trưởng
  • widely forecast — được dự báo rộng rãi
  • forecast a fall in prices — dự báo giá giảm
Họ từ:
forecast (danh từ), forecaster (danh từ)
Dạng từ:
forecasts, forecasting, forecasted

Quá khứ thường giữ nguyên forecast (đôi khi forecasted). Danh từ: an economic forecast.

fund

động từUK /fʌnd/B2

cấp kinh phí, tài trợ

to provide the money needed to pay for a service, project or organisation

  • Most schools in my country are funded by the government.Phần lớn trường học ở nước tôi do chính phủ cấp kinh phí.
Collocation
  • publicly funded — do nhà nước cấp kinh phí
  • fund a project — tài trợ một dự án
  • fully funded — được cấp kinh phí toàn bộ
Họ từ:
funding (danh từ)
Dạng từ:
funded, funds, funding

withdraw

động từUK /wɪðˈdrɔ/B2

rút tiền mặt

  • He withdrew cash to pay the bill.Anh ấy đã rút tiền mặt để thanh toán hóa đơn.
  • I need to withdraw cash from the ATM.Tôi cần rút tiền mặt từ máy ATM.

repay

động từUK /rɪˈpeɪ/B2

trả lại (tiền vay), hoàn trả

to pay back money that you have borrowed

  • Graduates may take many years to repay the money they borrowed for their studies.Sinh viên tốt nghiệp có thể mất nhiều năm để trả số tiền đã vay đi học.
Collocation
  • repay a loan — trả khoản vay
  • repay a debt — trả nợ
  • unable to repay — không có khả năng trả
Đồng nghĩa:
pay back
Họ từ:
repayment (danh từ)
Dạng từ:
repaid, repaying, repays

mortgage

động từUK /ˈmɔrgəʤ/B2

thế chấp

  • He mortgaged his house to get a loan for repairs.Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền sửa chữa.
  • The buyer needs to mortgage the property to secure a loan from the bank.Người mua cần thế chấp tài sản để được ngân hàng cấp vay.

Chặng 3· 10 từ · B2–C1

Học chặng 3 bằng flashcard

auction

động từUK /ˈɔːkʃən/B2

bán đấu giá

  • They auctioned the old car online.Họ đã bán chiếc xe cũ qua một cuộc đấu giá trực tuyến.
  • We plan to auction the artwork at a major auction.Chúng tôi dự định bán tác phẩm nghệ thuật qua một cuộc đấu giá lớn.

haggle

động từUK /ˈhæɡl/B2

mặc cả, trả giá

to argue with a seller to agree on a lower price

  • In traditional markets, tourists are often expected to haggle over prices.Ở chợ truyền thống, khách du lịch thường được kỳ vọng phải mặc cả.
Collocation
  • haggle over the price — mặc cả giá
  • haggle with a seller — trả giá với người bán
Đồng nghĩa:
bargain
Dạng từ:
haggled, haggling, haggles

Giới từ: haggle over / about something, haggle with somebody.

subsidise

động từUK /ˈsʌbsɪdaɪz/B2

trợ giá, bao cấp một phần

to pay part of the cost of something so that it is cheaper for people

  • I think the state should subsidise university education for poorer students.Tôi nghĩ nhà nước nên trợ giá học đại học cho sinh viên nghèo.
Collocation
  • heavily subsidised — được trợ giá mạnh
  • subsidise public transport — trợ giá giao thông công cộng
Họ từ:
subsidy (danh từ)
Dạng từ:
subsidised, subsidises, subsidising

Anh-Mỹ viết subsidize.

anticipate

động từUK /ænˈtɪsəpeɪt/C1

dự liệu

  • He anticipated the outcome of the competition.Anh ấy đã dự liệu trước được kết quả của cuộc thi.
  • We anticipate that sales will increase next quarter.Chúng tôi dự liệu rằng doanh số sẽ tăng trong quý tới.

unload

động từUK /ʌnˈloʊd/C1

dỡ hàng

  • The truck has finished unloading and left the warehouse.Xe tải đã rút hàng xong và rời khỏi kho.
  • We need to unload the container before delivering it to the customer.Chúng tôi cần rút hàng từ container trước khi giao cho khách.

substitute

động từUK /ˈsʌbstəˌtut/C1

đắp đổi

  • We had to substitute the old books with new ones.Chúng tôi phải đắp đổi sách cũ bằng sách mới.
  • He substituted someone else to attend the meeting.Anh ấy đắp đổi người khác để tham gia cuộc họp.

bolster

động từUK /ˈbəʊlstə/C1

củng cố, hỗ trợ

to make something stronger or more successful

  • The government hopes the new measures will bolster consumer confidence.Chính phủ hy vọng các biện pháp mới sẽ củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Collocation
  • bolster the economy — củng cố nền kinh tế
  • bolster confidence — củng cố niềm tin
  • bolster growth — hỗ trợ tăng trưởng
Đồng nghĩa:
strengthen, reinforce
Trái nghĩa:
undermine
Dạng từ:
bolstered, bolstering, bolsters

boycott

động từUK /ˈbɔɪkɒt/C1

tẩy chay

to refuse to buy, use or take part in something as a way of protesting

  • Some customers boycott companies that test their products on animals.Một số khách hàng tẩy chay các công ty thử nghiệm sản phẩm trên động vật.
Collocation
  • boycott a company — tẩy chay một công ty
  • boycott products — tẩy chay sản phẩm
  • call on people to boycott something — kêu gọi tẩy chay
Họ từ:
boycott (danh từ)
Dạng từ:
boycotted, boycotting, boycotts

Danh từ: a boycott of / on something.

declutter

động từUK /ˌdiːˈklʌtə/C1

dọn bớt đồ đạc, dọn dẹp cho gọn

to remove things you do not need from a place so that it is tidier

  • After decluttering her flat, she realised how many things she had bought and never used.Sau khi dọn bớt đồ trong căn hộ, cô ấy nhận ra mình đã mua bao nhiêu thứ mà chưa bao giờ dùng.
Collocation
  • declutter your home — dọn bớt đồ trong nhà
  • declutter your wardrobe — dọn bớt tủ quần áo
  • a good declutter — một lần dọn đồ triệt để
Họ từ:
clutter (danh từ)
Dạng từ:
decluttered, decluttering, declutters

a good declutter dùng declutter như danh từ (thân mật).

Chặng 4· 5 từ · C1–C2

Học chặng 4 bằng flashcard

default

động từUK /dɪˈfɔːlt/C1

vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn

to fail to make a payment that you have agreed to make, such as a loan repayment

  • When unemployment rises, more people default on their loans.Khi thất nghiệp tăng, nhiều người không trả được nợ vay hơn.
Collocation
  • default on a loan — không trả được khoản vay
  • default on payments — trễ hạn thanh toán
  • risk defaulting — có nguy cơ vỡ nợ
Họ từ:
default (danh từ)
Dạng từ:
defaulted, defaulting, defaults

Luôn đi với on. Trong công nghệ default còn nghĩa là mặc định.

redistribute

động từUK /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/C1

phân phối lại

to share something such as money or land among people in a different, often fairer, way

  • Some argue that governments should redistribute wealth through higher taxes on the rich.Có ý kiến cho rằng chính phủ nên phân phối lại của cải bằng cách đánh thuế cao hơn vào người giàu.
Collocation
  • redistribute wealth — phân phối lại của cải
  • redistribute income — phân phối lại thu nhập
  • redistribute resources — phân bổ lại nguồn lực
Họ từ:
redistribution (danh từ)
Dạng từ:
redistributed, redistributing, redistributes

Danh từ: the redistribution of wealth. Có thể nhấn /riːˈdɪstrɪbjuːt/.

underpin

động từUK /ˌʌndəˈpɪn/C1

làm nền tảng, chống đỡ

to support something or form the basis for it

  • Strong consumer spending has underpinned the country's economic growth in recent years.Chi tiêu tiêu dùng mạnh đã làm nền tảng cho tăng trưởng kinh tế của đất nước trong những năm gần đây.
Collocation
  • underpin growth — làm nền tảng cho tăng trưởng
  • underpin the economy — chống đỡ nền kinh tế
  • underpin demand — duy trì nhu cầu
Dạng từ:
underpinned, underpinning, underpins

upcycle

động từUK /ˈʌpsaɪkl/C1

tái chế sáng tạo (biến đồ cũ thành đồ có giá trị hơn)

to turn an old or unwanted object into something new that is more useful or attractive

  • Some designers upcycle old jeans into bags and jackets.Một số nhà thiết kế biến quần jeans cũ thành túi và áo khoác.
Collocation
  • upcycle old furniture — tái chế sáng tạo đồ nội thất cũ
  • upcycled clothing — quần áo tái chế sáng tạo
  • upcycle waste materials — biến vật liệu bỏ đi thành đồ mới
Dạng từ:
upcycled, upcycling, upcycles

Khác recycle (tái chế thành nguyên liệu): upcycle giữ vật và nâng giá trị.

squander

động từUK /ˈskwɒndə/C2

phung phí, lãng phí

to waste money, resources or chances in a careless way

  • Critics say the country squandered its oil wealth instead of investing it for the future.Giới phê bình cho rằng đất nước này đã phung phí tài sản dầu mỏ thay vì đầu tư cho tương lai.
Collocation
  • squander resources — phung phí tài nguyên
  • squander wealth — phung phí của cải
  • squander an opportunity — bỏ phí một cơ hội
Đồng nghĩa:
waste
Dạng từ:
squanders, squandered, squandering

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She wants to _____ a new car.

    Cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    buy — mua

  2. Câu 2

    I truly _____ your contributions to this project.

    Tôi trân trọng những đóng góp của bạn cho dự án này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    value — trân trọng

  3. Câu 3

    Residents _____ clothes and rice to families who had lost everything in the fire.

    Cư dân quyên góp quần áo và gạo cho những gia đình mất trắng trong vụ cháy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    donate — quyên góp, hiến tặng

  4. Câu 4

    Many sports tournaments are _____ by large companies.

    Nhiều giải đấu thể thao được các công ty lớn tài trợ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sponsor — tài trợ

  5. Câu 5

    We had to _____ the old books with new ones.

    Chúng tôi phải đắp đổi sách cũ bằng sách mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    substitute — đắp đổi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 35 từ "Tiền bạc & Mua sắm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Động từ