study
động từUK /ˈstʌdi/A1học tập; học hỏi
- I dedicate time to study every day.Tôi dành thời gian để học tập mỗi ngày.
- Studying is the key to success in education.Học tập là chìa khóa để thành công trong học vấn.
Giáo trình 6.4 · Động từ
Động từ nhóm "Suy nghĩ, Hiểu biết & Học hỏi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
55 mục · 6 chặng · A1–C1
học tập; học hỏi
học
biết
chọn lựa
nghĩ
nhớ
trải qua
tin, tin tưởng
không nhớ
nằm mơ
cùng ý kiến
lí luận
tưởng tượng
nói mò
khảo cứu
nhận diện, xác định
phân tích
đánh giá
hướng về
tính toán
dự đoán; đoán trước
phản chiếu
xem xét thứ gì
chú tâm
nhận biết
phân biệt
tuyển chọn
suy xét
chứng minh
to show with facts that something is true
trông chờ
nhận định; xét đoán
suy nghĩ lại
học thuộc, ghi nhớ
to learn something carefully so that you can remember it exactly
Anh-Mỹ viết memorize.
nghi
thành thạo, làm chủ
to learn a skill or subject so well that you can use it with confidence
nhìn nhận; cảm thụ
phát hiện ra
ghi nhớ
được đánh giá
suy tư; ngồi thiền
hiểu ra được; nhận thấy rằng
không đồng ý
diễn giải; luận giải
nhận thức
thuộc bài
nắm được, hiểu được
to understand something, especially an idea that is difficult
tưởng niệm, kỷ niệm (để ghi nhớ người hoặc sự kiện)
to do something special in order to remember and honour a person or an event
chuyên biệt hóa
mơ ước
hiểu thấu
kết luận lại
suy diễn
ngờ vực
tập trung thành cụm
to gather closely together in one place or small area
Cũng là danh từ: a cluster of shops (một cụm cửa hàng).
đoán là
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I dedicate time to _____ every day.
Tôi dành thời gian để học tập mỗi ngày.
study — học tập; học hỏi
Câu 2
I like to _____ a peaceful world.
Tôi thích tưởng tượng về một thế giới hòa bình.
imagine — tưởng tượng
Câu 3
You need to _____ all the options before making a decision.
Bạn cần xem xét kỹ các lựa chọn trước khi quyết định.
consider — xem xét thứ gì
Câu 4
It usually takes years to _____ a foreign language.
Thường phải mất nhiều năm để thành thạo một ngoại ngữ.
master — thành thạo, làm chủ
Câu 5
Some pupils need more time to _____ new mathematical concepts.
Một số học sinh cần thêm thời gian để nắm được khái niệm toán học mới.
grasp — nắm được, hiểu được
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 55 từ "Suy nghĩ, Hiểu biết & Học hỏi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn