make
động từUK /meɪk/A1làm, tạo ra
- She makes me laugh.Cô ấy làm cho tôi cười.
- He makes everyone happy.Anh ấy làm cho mọi người vui vẻ.
Giáo trình 6.10 · Động từ
Động từ nhóm "Tạo ra & Gây nên": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
49 mục · 5 chặng · A1–C1
làm, tạo ra
gây ra
xây dựng
lớn lên; trồng
hình thành
đun nấu
viết
vẽ
định hình
sơn; vẽ
pha chế
tạo ra; tạo nên
cấp, ban hành
tạo khối
sản xuất
sân khấu
trở nên vững chắc
in
sổ
nhường
gây hại
thành lập
lắp ráp; lắp ghép
nhắc tuồng
sản xuất, tạo ra (điện, năng lượng)
to produce energy, especially electricity
Ở chủ đề này dùng với điện / năng lượng; ở chủ đề kinh tế generate còn đi với income, revenue.
phát hành, tung ra (phiên bản, bản cập nhật)
to make a new product, game or piece of software available for people to buy or use
trộn lẫn
phá huỷ
may mặc; may đồ
chế tạo
làm cho duỗi thẳng ra
xây dựng; thi công
tạo động lực
to make someone want to do something, especially to work or study hard
đan len
soạn
làm cảm kích
xây lại
phá dỡ (công trình)
to knock down a building or other structure completely
kích thích, thúc đẩy (kinh tế, nhu cầu)
to encourage something to become more active or to grow
Danh từ: an economic stimulus (gói kích thích kinh tế).
tác động, làm lung lay (quan điểm)
to influence someone so that they change their opinion or decision
bón phân
xuất bản; đăng tải
kết hợp lại
gây phản tác dụng
gây kích động
phát hành lại
làm nhen nhóm
tái phát triển, xây dựng lại (một khu)
to change an area by replacing old buildings with new ones or giving it a new use
kìm hãm, bóp nghẹt
to stop something from developing or from being expressed
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Lack of sleep can _____ fatigue and loss of concentration.
Thiếu ngủ có thể gây ra mệt mỏi và mất tập trung.
cause — gây ra
Câu 2
I love to _____ landscapes on weekends.
Tôi thích tô vẽ tranh phong cảnh vào cuối tuần.
paint — sơn; vẽ
Câu 3
We need to _____ the parts of the car.
Chúng tôi cần lắp ghép các bộ phận của chiếc xe.
assemble — lắp ráp; lắp ghép
Câu 4
We need to _____ a new table for the meeting room.
Chúng tôi cần chế tạo một chiếc bàn mới cho phòng họp.
manufacture — chế tạo
Câu 5
Television debates can _____ voters who have not yet made up their minds.
Các cuộc tranh luận trên truyền hình có thể tác động tới những cử tri chưa quyết định.
sway — tác động, làm lung lay (quan điểm)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 49 từ "Tạo ra & Gây nên" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn