luckily
trạng từUK /ˈlʌkɪli/A2may mắn thay
- Luckily, it didn't rain when we went on the picnic.May quá, trời không mưa khi chúng tôi đi picnic.
- Luckily, I brought an umbrella because it was pouring.May mà tôi mang theo ô, trời đổ mưa to.
Giáo trình 10.4 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Thái độ, Nhận xét & Đánh giá": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
13 mục · 1 chặng · A2–C1
may mắn thay
may mắn thay
không may
rõ ràng là
tất nhiên, dĩ nhiên
thật lòng mà nói
về phần tôi
đáng ngạc nhiên là
rõ ràng là
đáng buồn là
thẳng thắn mà nói
ơn trời là
dễ hiểu là
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____, it didn't rain when we went on the picnic.
May quá, trời không mưa khi chúng tôi đi picnic.
luckily — may mắn thay
Câu 2
_____, it rained all day.
Thật không may, trời đã mưa suốt ngày.
unfortunately — không may
Câu 3
She knew the result, _____.
Cô ấy đã biết kết quả, lẽ dĩ nhiên.
naturally — tất nhiên, dĩ nhiên
Câu 4
I see this issue _____.
Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.
personally — về phần tôi
Câu 5
She is _____ successful.
Cô ấy còn phải nói, cô ấy đã thành công rồi.
obviously — rõ ràng là
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 13 từ "Thái độ, Nhận xét & Đánh giá" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn