Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.13 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.13: Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhất

Trạng từ nhóm "Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhất": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

12 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 12 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

just

trạng từUK /ʤʌst/A1

chỉ, vừa mới

  • She just arrived.Cô ấy vừa mới đến nơi.
  • He just came once.Anh ấy chỉ đến một lần.

only

trạng từUK /ˈəʊn.li/A1

chỉ

  • He only did that to impress the boss.Anh ấy chỉ làm việc đó để gây ấn tượng với sếp.
  • I only have a tiny bit of time today.Tôi chỉ có một tí chút thời gian hôm nay.

even

trạng từUK /ˈivɪn/A2

thậm chí

  • He didn't even know that it happened.Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện đó xảy ra.
  • She is even better than me at this subject.Cô ấy thậm chí còn giỏi hơn tôi trong môn này.

especially

trạng từUK /ɪˈspeʃ.əl.i/A2

đặc biệt là

  • I like fruits, especially mangoes.Tôi thích các loại trái cây, đặc biệt là xoài.
  • She enjoys reading books, especially detective stories.Cô ấy thích đọc sách, đặc biệt là truyện trinh thám.

mainly

trạng từUK /ˈmeɪnli/B1

chủ yếu

  • He mainly works in the morning.Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.
  • We mainly focus on product quality.Chúng tôi chủ yếu tập trung vào chất lượng sản phẩm.

simply

trạng từUK /ˈsɪmpli/B1

đơn giản là

  • I simply want to help you.Tôi chỉ đơn giản là muốn giúp bạn.

mostly

trạng từUK /mˈəʊstli/B1

phần lớn

  • The skink is mostly active at night to avoid the heat.Con rắn mối thường hoạt động về đêm để tránh nóng.
  • Coyotes are mostly active at night.Chó sói đồng cỏ thường hoạt động vào ban đêm.

particularly

trạng từUK /pərˈtɪkjʊlərli/B1

đặc biệt

  • I particularly like this dish.Tôi thích đặc biệt là món ăn này.
  • She is particularly good at mathematics.Cô ấy đặc biệt là giỏi trong môn toán.

alone

trạng từUK /əˈloʊn/B2

chỉ riêng

  • She likes to be alone to think.Cô ấy thích ở một mình để suy nghĩ.
  • We traveled alone to enjoy our freedom.Chúng tôi đi du lịch một mình để tận hưởng tự do.

merely

trạng từUK /mˈiəli/C1

chỉ đơn thuần

  • In philosophy, nominalism emphasizes that concepts are merely names without reflecting actual entities.Trong triết học, duy danh nhấn mạnh rằng các khái niệm chỉ là tên gọi không phản ánh thực thể thực sự.

solely

trạng từUK /ˈsoʊlli/C1

duy nhất, chỉ

  • She did this solely for herself.Cô ấy làm việc này chỉ riêng cho chính mình.
  • We focus on quality, not quantity, solely that.Chúng tôi tập trung vào chất lượng, không phải số lượng, chỉ riêng điều đó.

purely

trạng từUK /ˈpjʊr.li/C1

thuần túy

  • She spoke purely and sincerely.Cô ấy nói chuyện một cách thuần túy và chân thành.
  • My task is to keep the project purely focused and unaffected by external factors.Nhiệm vụ của tôi là giữ cho dự án thuần túy và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She _____ arrived.

    Cô ấy vừa mới đến nơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    just — chỉ, vừa mới

  2. Câu 2

    He didn't _____ know that it happened.

    Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện đó xảy ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    even — thậm chí

  3. Câu 3

    He _____ works in the morning.

    Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mainly — chủ yếu

  4. Câu 4

    The skink is _____ active at night to avoid the heat.

    Con rắn mối thường hoạt động về đêm để tránh nóng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mostly — phần lớn

  5. Câu 5

    She likes to be _____ to think.

    Cô ấy thích ở một mình để suy nghĩ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    alone — chỉ riêng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 12 từ "Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhất" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ