Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.24 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.24: Số lượng & Khối lượng

Trạng từ nhóm "Số lượng & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 8 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

a lot

trạng từA1

nhiều

  • I like it a lot.Tôi rất thích nó.

much

trạng từUK /mˈʌtʃ/A1

nhiều

  • He drank too much and got drunk.Anh ấy đã uống quá nhiều rượu và say rồi.
  • He knows you love him very much.Anh biết em yêu anh rất nhiều.

a little

trạng từA1

một chút

  • I'm a little tired.Tôi hơi mệt.

a bit

trạng từA1

một chút

  • Can you speak a bit louder?Bạn nói to hơn một chút được không?

enough

trạng từUK /ɪˈnʌf/A2

đủ

  • He has just enough money to buy the new car.Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
  • My salary is enough to cover daily expenses.Lương của tôi đủ để trang trải cuộc sống hàng ngày.

increasingly

trạng từUK /ɪŋkrˈiːsɪŋli/B2

ngày càng

  • Digital devices are increasingly common in modern life.Các thiết bị kỹ thuật số ngày càng phổ biến trong cuộc sống hiện đại.
  • Domestic products are increasingly improved in quality.Các sản phẩm nội địa ngày càng được cải tiến về chất lượng.

more or less

trạng từB2

gần như, ít nhiều

  • The work is more or less finished.Công việc gần như đã xong.

plenty

trạng từUK /plˈɛnti/B2

nhiều

  • Eating plenty of vegetables helps you become healthier.Ăn nhiều rau quả giúp bạn khỏe mạnh hơn.
  • He needs to drink plenty of water to ease his hangover.Anh ấy cần uống nhiều nước để giảm bớt hangover.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I like it _____.

    Tôi rất thích nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a lot — nhiều

  2. Câu 2

    He drank too _____ and got drunk.

    Anh ấy đã uống quá nhiều rượu và say rồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    much — nhiều

  3. Câu 3

    I'm _____ tired.

    Tôi hơi mệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a little — một chút

  4. Câu 4

    Can you speak _____ louder?

    Bạn nói to hơn một chút được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a bit — một chút

  5. Câu 5

    He has just _____ money to buy the new car.

    Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    enough — đủ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Số lượng & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ