a lot
trạng từA1nhiều
- I like it a lot.Tôi rất thích nó.
Giáo trình 10.24 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Số lượng & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–B2
nhiều
nhiều
một chút
một chút
đủ
ngày càng
gần như, ít nhiều
nhiều
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I like it _____.
Tôi rất thích nó.
a lot — nhiều
Câu 2
He drank too _____ and got drunk.
Anh ấy đã uống quá nhiều rượu và say rồi.
much — nhiều
Câu 3
I'm _____ tired.
Tôi hơi mệt.
a little — một chút
Câu 4
Can you speak _____ louder?
Bạn nói to hơn một chút được không?
a bit — một chút
Câu 5
He has just _____ money to buy the new car.
Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
enough — đủ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Số lượng & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn