Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.5 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.5: Thời gian

Trạng từ nhóm "Thời gian": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

23 mục · 2 chặng · A1–C1

today

trạng từUK /təˈdeɪ/A1

hôm nay

  • I completed the work today.Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.
  • I guess it will rain today.Tôi đoán rằng trời sẽ mưa hôm nay.

yesterday

trạng từUK /ˈjɛstərˌdeɪ/A1

hôm qua

  • He testified in court yesterday.Anh ấy đã làm chứng trong phiên tòa hôm qua.
  • He won the chess game yesterday.Anh ấy đã thắng trong trận chơi cờ vua hôm qua.

early

trạng từUK /ˈɜːli/A1

sớm

  • Can I ask for permission to leave early?.Bạn có thể xin phép giáo viên trước khi ra ngoài.
  • He has to leave early to avoid rush hour.Anh ấy phải đi làm sớm để tránh giờ tan tầm.

tomorrow

trạng từUK /təˈmɒrəʊ/A1

ngày mai

  • We will meet tomorrow.Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
  • Tomorrow, the weather will be sunny.Ngày mai trời sẽ nắng.

late

trạng từUK /leɪt/A1

muộn

  • Can you pardon me for being late?Bạn có thể tha lỗi cho tôi vì đã đến muộn không?
  • He arrived late, and she did too.Anh ấy đến muộn, và cô ấy cũng vậy.

tonight

trạng từUK /təˈnaɪt/A1

tối nay

  • Let's meet tonight.Chúng ta gặp nhau tối nay nhé.
  • Tonight I will go to the movies.Tối nay tôi sẽ đi xem phim.

now

trạng từUK /naʊ/A1

bây giờ

  • I am studying now.Tôi đang học bài bây giờ.
  • We need to start the meeting right now.Chúng ta cần bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.

soon

trạng từUK /suːn/A1

sớm, chẳng bao lâu

  • We will meet soon.Chúng tôi sẽ gặp nhau sớm.
  • He will arrive soon.Anh ấy sẽ đến sớm thôi.

later

trạng từUK /ˈleɪtər/A1

sau này, lát nữa

  • We will meet later.Chúng ta sẽ gặp nhau lát nữa.
  • I will call you later.Tôi sẽ gọi bạn lát nữa.

then

trạng từUK /ðɛn/A1

lúc đó, sau đó

  • I met her then.Tôi đã gặp cô ấy lúc đó.
  • We will meet then.Chúng ta sẽ gặp nhau khi đó.

Chặng 2· 13 từ · A1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

ago

trạng từUK /əˈɡəʊ/A1

trước đây

  • We left a month ago.Chúng tôi đã rời đi cách đây một tháng.
  • I met him two years ago.Tôi đã gặp anh ấy cách đây 2 năm.

still

trạng từUK /stɪl/A2

vẫn

  • He is still working.Anh ấy vẫn đang làm việc.
  • She still hasn't come home.Cô ấy vẫn chưa về nhà.

yet

trạng từUK /jɛt/A2

chưa, vẫn chưa

  • We haven't finished this project yet.Chúng tôi chưa xong dự án này.
  • Have you finished your homework yet?Bạn đã làm xong bài tập chưa?

already

trạng từUK /ɔlˈrɛdi/A2

đã, rồi

  • He has already left.Anh ấy đã rời đi rồi.
  • I have already eaten breakfast.Tôi đã ăn sáng rồi.

recently

trạng từUK /ˈriːsntli/A2

gần đây

  • I met him recently.Tôi đã gặp anh ấy mới đây.
  • I traveled recently.Tôi đã đi du lịch vừa qua.

immediately

trạng từUK /ɪˈmidiətli/B1

ngay lập tức

  • He left immediately after hearing the news.Anh ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.
  • You need to answer this question immediately.Bạn cần phải trả lời câu hỏi này ngay lập tức.

currently

trạng từUK /kˈʌrəntli/B1

hiện tại

  • The ship is currently in the dry dock for maintenance.Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.
  • The stock has run out, currently in a state of runout.Hàng đã hết trong kho, hiện đang trong tình trạng độ đảo.

nowadays

trạng từUK /ˈnaʊədeɪz/B1

ngày nay

  • We often use mobile phones nowadays.Chúng ta thường sử dụng điện thoại di động ngày nay.
  • Nowadays, technology develops very quickly.Ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.

eventually

trạng từUK /ɪvˈɛntʃuːəli/B1

cuối cùng

  • Eventually, she decided to back down to keep the peace.Cuối cùng cô ấy đã từ bỏ cuộc tranh luận để giữ hòa khí.
  • She didn't easily take revenge, but eventually she did.Cô ấy không dễ dàng trả đũa, nhưng cuối cùng cũng đã làm điều đó.

lately

trạng từUK /ˈleɪtli/B1

dạo gần đây

  • Have you noticed the weather lately?.Bạn có thấy thời tiết dạo này không?
  • Lately, I have been very busy with work.Dạo này tôi rất bận rộn với công việc.

instantly

trạng từUK /ˈɪnstəntli/B2

tức thì

  • We solved the problem instantly.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
  • She left instantly after hearing the news.Cô ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.

previously

trạng từUK /ˈpriːviəsli/B2

trước đây

  • I previously lived in Hanoi.Tôi đã từng sống ở Hà Nội trước đây.
  • He previously worked at that company.Anh ấy đã làm việc ở công ty đó trước đây.

formerly

trạng từUK /ˈfɔːməli/C1

trước kia

  • She formerly worked at a big company.Trước kia, cô ấy làm việc trong một công ty lớn.
  • He used to live there formerly.Anh ấy đã sống ở đó xưa kia.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I completed the work _____.

    Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    today — hôm nay

  2. Câu 2

    Can you pardon me for being _____?

    Bạn có thể tha lỗi cho tôi vì đã đến muộn không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    late — muộn

  3. Câu 3

    We will meet _____.

    Chúng ta sẽ gặp nhau lát nữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    later — sau này, lát nữa

  4. Câu 4

    We haven't finished this project _____.

    Chúng tôi chưa xong dự án này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    yet — chưa, vẫn chưa

  5. Câu 5

    The ship is _____ in the dry dock for maintenance.

    Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    currently — hiện tại

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 23 từ "Thời gian" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ