always
trạng từUK /ˈɔːlweɪz/A1mãi mãi
- She is always right.Cô ấy luôn luôn đúng.
- She always helps others.Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người.
Giáo trình 10.12 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Thời lượng & Sự tiếp diễn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
13 mục · 1 chặng · A1–B2
mãi mãi
cả ngày
lâu
vẫn còn
qua đêm
mãi mãi
kể từ đó
rất lâu
không ngừng
liên tục
tạm thời
vĩnh viễn
ngắn gọn, thoáng qua
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is _____ right.
Cô ấy luôn luôn đúng.
always — mãi mãi
Câu 2
His eyelashes are _____ and thick.
Lông mi của anh ấy dài và dày.
long — lâu
Câu 3
The _____ trip was tiring but worth it.
Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.
overnight — qua đêm
Câu 4
She moved to Hanoi in 2010 and has lived there _____.
Cô ấy chuyển ra Hà Nội năm 2010 và sống ở đó từ đó đến nay.
ever since — kể từ đó
Câu 5
She _____ craves for power to control everything.
Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.
constantly — không ngừng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 13 từ "Thời lượng & Sự tiếp diễn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn