Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.25 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.25: Tập trung & Giới hạn

Trạng từ nhóm "Tập trung & Giới hạn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 8 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

just

trạng từUK /ʤʌst/A1

chỉ, vừa mới

  • She just arrived.Cô ấy vừa mới đến nơi.
  • He just came once.Anh ấy chỉ đến một lần.

only

trạng từUK /ˈəʊn.li/A1

chỉ

  • He only did that to impress the boss.Anh ấy chỉ làm việc đó để gây ấn tượng với sếp.
  • I only have a tiny bit of time today.Tôi chỉ có một tí chút thời gian hôm nay.

at least

trạng từA2

ít nhất

  • You should sleep at least seven hours.Bạn nên ngủ ít nhất bảy tiếng.

at most

trạng từB1

nhiều nhất

  • It will take an hour at most.Việc này mất nhiều nhất một giờ.

mainly

trạng từUK /ˈmeɪnli/B1

chủ yếu

  • He mainly works in the morning.Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.
  • We mainly focus on product quality.Chúng tôi chủ yếu tập trung vào chất lượng sản phẩm.

simply

trạng từUK /ˈsɪmpli/B1

chỉ đơn giản

  • I simply want to help you.Tôi chỉ đơn giản là muốn giúp bạn.

primarily

trạng từUK /praɪmˈɛrɪli/C1

chủ yếu

  • The anteater primarily feeds on ants and termites.Con thú ăn kiến này sống chủ yếu ở Nam Mỹ.
  • Orangutans are primarily found in the tropical forests of Indonesia.Đười ươi thường sống trong các khu rừng nhiệt đới của Indonesia.

merely

trạng từUK /mˈiəli/C1

chỉ là

  • In philosophy, nominalism emphasizes that concepts are merely names without reflecting actual entities.Trong triết học, duy danh nhấn mạnh rằng các khái niệm chỉ là tên gọi không phản ánh thực thể thực sự.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She _____ arrived.

    Cô ấy vừa mới đến nơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    just — chỉ, vừa mới

  2. Câu 2

    He _____ did that to impress the boss.

    Anh ấy chỉ làm việc đó để gây ấn tượng với sếp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    only — chỉ

  3. Câu 3

    You should sleep _____ seven hours.

    Bạn nên ngủ ít nhất bảy tiếng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at least — ít nhất

  4. Câu 4

    It will take an hour _____.

    Việc này mất nhiều nhất một giờ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at most — nhiều nhất

  5. Câu 5

    He _____ works in the morning.

    Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mainly — chủ yếu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Tập trung & Giới hạn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ