maybe
trạng từUK /ˈmeɪbi/A1có lẽ
- Maybe it will rain tomorrow.Có lẽ trời sẽ mưa ngày mai.
- He maybe forgot the appointment.Anh ấy có lẽ đã quên cuộc hẹn.
Giáo trình 10.6 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Chắc chắn, Xác suất & Khả năng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
có lẽ
chắc chắn
có lẽ
có thể, có lẽ
chắc chắn
có khả năng
có thể
chắc chắn rằng
không tránh khỏi
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ it will rain tomorrow.
Có lẽ trời sẽ mưa ngày mai.
maybe — có lẽ
Câu 2
We will _____ win this game.
Chúng ta hẳn sẽ thắng trận này.
certainly — chắc chắn
Câu 3
_____ it will rain tomorrow.
Có thể ngày mai trời sẽ mưa.
perhaps — có lẽ
Câu 4
He is _____ coming tonight.
Anh ấy chắc là sẽ đến vào tối nay.
probably — có thể, có lẽ
Câu 5
I _____ sent the email.
Tôi chắc chắn là đã gửi email rồi.
definitely — chắc chắn
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Chắc chắn, Xác suất & Khả năng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn