Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.28 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.28: Đủ, Mức độ & Loại

Trạng từ nhóm "Đủ, Mức độ & Loại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 9 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

too

trạng từUK /tˈuː/A1

quá

  • She doesn't like teasing too much.Cô ấy không thích lời trêu chọc quá mức.
  • She is too lazy to clean her room.Cô ấy quá biếng để dọn dẹp phòng.

so

trạng từUK /səʊ/A2

quá đến mức

  • He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
  • You've studied enough, so go to sleep.Bạn đã học đủ rồi, vậy thì đi ngủ đi.

quite

trạng từUK /kwaɪt/A2

khá

  • She is quite friendly.Cô ấy khá là thân thiện.
  • The weather today is quite nice.Thời tiết hôm nay khá là đẹp.

enough

trạng từUK /ɪˈnʌf/A2

đủ

  • He has just enough money to buy the new car.Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
  • My salary is enough to cover daily expenses.Lương của tôi đủ để trang trải cuộc sống hàng ngày.

kind of

trạng từB1

hơi, kiểu như

  • I'm kind of tired today.Hôm nay tôi hơi mệt.

rather

trạng từUK /ˈrɑːðə/B1

khá là

  • I would rather stay at home than go out.Tôi thà ở nhà hơn đi ra ngoài.
  • She would rather wait than miss the opportunity.Cô ấy thà chờ đợi hơn là bỏ lỡ cơ hội.

pretty

trạng từUK /ˈprɪti/B1

khá

  • Meeting a pretty girl at the coffee shop made me happy.Gặp một cô gái xinh trong quán cà phê khiến tôi cảm thấy vui.
  • She is very pretty and attracts everyone's attention.Cô ấy rất xinh gái và thu hút mọi người.

sort of

trạng từB1

kiểu như, hơi

  • It's sort of difficult to explain.Nó hơi khó giải thích.

adequately

trạng từUK /ˈadɪkwətli/C1

thỏa đáng

  • Medical supplies have been adequately provided to the hospital.Vật tư y tế đã được cung cấp đầy đủ cho bệnh viện.
  • Farmers use automatic irrigation systems to ensure their crops are always adequately watered.Nông dân sử dụng hệ thống tưới tiêu tự động để đảm bảo cây trồng luôn đủ nước.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She doesn't like teasing _____ much.

    Cô ấy không thích lời trêu chọc quá mức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    too — quá

  2. Câu 2

    He worked hard, _____ he succeeded.

    Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so — quá đến mức

  3. Câu 3

    She is _____ friendly.

    Cô ấy khá là thân thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    quite — khá

  4. Câu 4

    He has just _____ money to buy the new car.

    Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    enough — đủ

  5. Câu 5

    I'm _____ tired today.

    Hôm nay tôi hơi mệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    kind of — hơi, kiểu như

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Đủ, Mức độ & Loại" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ