too
trạng từUK /tˈuː/A1quá
- She doesn't like teasing too much.Cô ấy không thích lời trêu chọc quá mức.
- She is too lazy to clean her room.Cô ấy quá biếng để dọn dẹp phòng.
Giáo trình 10.28 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Đủ, Mức độ & Loại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
quá
quá đến mức
khá
đủ
hơi, kiểu như
khá là
khá
kiểu như, hơi
thỏa đáng
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She doesn't like teasing _____ much.
Cô ấy không thích lời trêu chọc quá mức.
too — quá
Câu 2
He worked hard, _____ he succeeded.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
so — quá đến mức
Câu 3
She is _____ friendly.
Cô ấy khá là thân thiện.
quite — khá
Câu 4
He has just _____ money to buy the new car.
Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
enough — đủ
Câu 5
I'm _____ tired today.
Hôm nay tôi hơi mệt.
kind of — hơi, kiểu như
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Đủ, Mức độ & Loại" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn