Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.10 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.10: So sánh, Giống & Khác

Trạng từ nhóm "So sánh, Giống & Khác": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

more

trạng từUK /mɔː/A1

hơn

  • She prefers reading books more than watching movies.Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
  • Do you want more?Bạn có muốn thêm nữa không?

as

trạng từUK /æz/A2

bằng

  • He came to work as usual today.Anh ấy đến làm việc như bình thường hôm nay.
  • He works as a graphic designer.Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.

most

trạng từUK /məʊst/A2

nhất

  • Among all the cities, I like Hanoi the most.Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.
  • He is the person I love the most in my life.Anh ấy là người tôi thương nhất trong đời.

less

trạng từUK /lˈɛs/A2

kém hơn

  • Backpackers often look for less known destinations.Các backpacker thường tìm kiếm những điểm đến ít người biết đến.
  • Uncontacted species are less affected by pollution.Các sinh vật không tiếp xúc ít bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.

least

trạng từUK /lˈiːst/B1

ít nhất

  • You need to arrive at least an hour before the meeting.Bạn cần phải đến ít nhất một giờ trước cuộc họp.
  • Students need at least a year to complete the course.Học sinh cần ít nhất một năm để hoàn thành khóa học.

differently

trạng từUK /dˈɪfrəntli/B1

khác nhau

  • He always behaves differently, he's really a weirdo.Anh ấy luôn cư xử khác người, thật là một người lập dị.
  • He is very eccentric, always thinking differently from the crowd.Anh ấy rất khác người, luôn nghĩ khác biệt với đám đông.

equally

trạng từUK /ˈiːkwəli/B2

như nhau

  • She is equally intelligent as he is.Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.
  • The two teams played equally well and had an equal chance to win.Hai đội chơi công bằng và đều có cơ hội chiến thắng như nhau.

alike

trạng từUK /əˈlaɪk/B2

giống nhau

  • These two shirts look very alike.Hai chiếc áo này rất giống nhau.
  • She and her sister are very alike.Cô ấy và em gái rất giống nhau.

relatively

trạng từUK /rˈɛlətˌɪvli/B2

tương đối

  • The project's success prospects are still relatively uncertain.Khả năng thành công của dự án còn tương đối chưa rõ ràng.
  • The price of this house is relatively high compared to the neighboring areas.Giá cả của căn nhà này là tương đối cao so với khu vực lân cận.

similarly

trạng từUK /ˈsɪmələrli/B2

tương tự

  • He likes coffee, and I do similarly.Anh ấy thích cà phê, và tôi cũng vậy.
  • We need to work hard, and she does similarly.Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ, và cô ấy cũng vậy.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She prefers reading books _____ than watching movies.

    Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    more — hơn

  2. Câu 2

    Among all the cities, I like Hanoi the _____.

    Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    most — nhất

  3. Câu 3

    You need to arrive at _____ an hour before the meeting.

    Bạn cần phải đến ít nhất một giờ trước cuộc họp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    least — ít nhất

  4. Câu 4

    She is _____ intelligent as he is.

    Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    equally — như nhau

  5. Câu 5

    The project's success prospects are still _____ uncertain.

    Khả năng thành công của dự án còn tương đối chưa rõ ràng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    relatively — tương đối

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "So sánh, Giống & Khác" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ