by phone
trạng từA2qua điện thoại
- You can book a table by phone.Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại.
Giáo trình 10.14 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Phương tiện, Truy cập & Trao đổi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
11 mục · 1 chặng · A2–C1
qua điện thoại
trực tuyến
trực tiếp
mặt đối mặt
qua bưu điện
từ xa
công khai
riêng tư
ngoại tuyến
bằng điện tử
bằng hình thức ảo, trực tuyến
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
You can book a table _____.
Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại.
by phone — qua điện thoại
Câu 2
You need to apply _____.
Bạn cần nộp đơn trực tiếp.
in person — trực tiếp
Câu 3
The letter was sent _____.
Lá thư được gửi qua bưu điện.
by post — qua bưu điện
Câu 4
He announced his intentions _____ in front of everyone.
Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.
publicly — công khai
Câu 5
You can read the articles _____.
Bạn có thể đọc các bài báo khi không có mạng.
offline — ngoại tuyến
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 11 từ "Phương tiện, Truy cập & Trao đổi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn