Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.18 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.18: Nơi chốn & Phương hướng

Trạng từ nhóm "Nơi chốn & Phương hướng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

17 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

up

trạng từUK /ˈʌp/A1

lên

  • Cars piled up on the highway.Xe cộ đã chất đống trên đường cao tốc.
  • He got up after a long dream.Anh ấy đã ngỏm dậy sau cơn mơ dài.

home

trạng từUK /hoʊm/A1

về nhà

  • Home repairs can be quite costly.Việc sửa chữa nhà tốn nhiều chi phí.
  • Call me as soon as you get home.Bạn nên gọi tôi ngay khi bạn về đến nhà.

down

trạng từUK /daʊn/A1

xuống

  • The stock prices have gone down.Giá cổ phiếu đã giảm xuống.
  • The bird flew down to the ground.Con chim bay xuống đất.

left

trạng từUK /lɛft/A1

bên trái

  • As soon as I arrived, he left.Ngay khi tôi đến, anh ấy đã rời đi.
  • He left earlier than expected.Anh ấy đã rời đi sớm hơn dự kiến.

right

trạng từUK /raɪt/A1

bên phải

  • Did you arrive right on time?Bạn đã đến đúng giờ chưa?
  • We need to go the right way to get there.Chúng ta cần đi đúng hướng để đến đó.

north

trạng từUK /nɔːrθ/A2

về phía bắc

  • The latitude of Hanoi is about 21 degrees North.Vĩ độ của Hà Nội là khoảng 21 độ Bắc.
  • The strip of land stretches from north to south.Dải đất trải dài từ bắc xuống nam.

south

trạng từUK /saʊθ/A2

về phía nam

  • Nha Trang is a famous city in the South Central Coast.Nha Trang là một thành phố nổi tiếng ở Nam Trung Bộ.
  • Ho Chi Minh City is the commercial hub of the South.Hồ Chí Minh là trung tâm thương mại của miền Nam.

straight

trạng từUK /streɪt/A2

thẳng

  • Draw a straight line through the center of the square.Vẽ một đường thẳng qua trung tâm của hình vuông.
  • He jumped straight into the debate without thinking.Anh ấy nhảy bổ vào cuộc tranh luận mà không suy nghĩ kỹ.

east

trạng từUK /ist/A2

về phía đông

  • We oriented the house towards the east to get morning sunlight.Chúng tôi định hướng nhà ở hướng đông để có ánh sáng mặt trời buổi sáng.

west

trạng từUK /wɛst/A2

về phía tây

  • Hangzhou is famous for West Lake and its scenic beauty.Hangzhou nổi tiếng với Hồ Tây và cảnh quan thơ mộng.
  • I love traveling to the West to enjoy local delicacies.Tôi thích đi du lịch miền Tây để thưởng thức các món ăn đặc sản.

Chặng 2· 7 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

forward

trạng từUK /fɔrwərd/B1

về phía trước

  • Please forward this email to your team leader.Hãy chuyển tiếp email này cho trưởng nhóm của bạn.
  • My upcoming trip is worth looking forward to.Chuyến du lịch sắp tới thật đáng mong đợi của tôi.

ahead

trạng từUK /ɐhˈɛd/B1

phía trước

  • He is a complete flatterer to get ahead in the company.Anh ta là một kẻ nịnh bợ quá mức để được thăng tiến trong công ty.
  • We need to prepare thoroughly to face all things ahead.Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đối mặt với tất cả mọi việc sắp tới.

backwards

trạng từUK /bˈakwədz/B1

lùi lại, ngược lại

  • You might lose your style if you wear your shirt backwards.Bạn có thể làm mất phong cách nếu mặc áo ngược.
  • The boy wore his shirt backwards in class.Cậu bé đã mặc áo ngược trong lớp học.

downhill

trạng từUK /dˈaʊnhɪl/B2

xuống dốc

  • He used grass sliding to slow down while driving downhill.Anh ấy đã trượt cỏ để giảm tốc khi lái xe xuống dốc.
  • She pushed her motorbike uphill to avoid going too fast downhill.Cô ấy dắt xe máy lên dốc để tránh xuống dốc quá nhanh.

uphill

trạng từUK /ʌphˈɪl/B2

lên dốc

  • She pushed her motorbike uphill to avoid going too fast downhill.Cô ấy dắt xe máy lên dốc để tránh xuống dốc quá nhanh.
  • My bicycle struggles to go uphill.Xe đạp của tôi gặp khó khăn khi lên dốc.

backward

trạng từUK /ˈbæk.wəd/B2

về phía sau

  • He walked backward to avoid the truck.Anh ấy đi ngược về sau để tránh xe tải.
  • The program runs backward to fix the bug.Chương trình chạy ngược về sau để sửa lỗi.

upwards

trạng từUK /ˈʌpwədz/B2

hướng lên

  • She tilted her nose upwards when smelling the fragrance.Cô ấy nghểnh mũi khi ngửi mùi thơm.
  • The sparrow flies upwards into the sky in the early morning.Chim sẻ bay lên trời vào sáng sớm.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Cars piled _____ on the highway.

    Xe cộ đã chất đống trên đường cao tốc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    up — lên

  2. Câu 2

    As soon as I arrived, he _____.

    Ngay khi tôi đến, anh ấy đã rời đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    left — bên trái

  3. Câu 3

    Nha Trang is a famous city in the _____ Central Coast.

    Nha Trang là một thành phố nổi tiếng ở Nam Trung Bộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    south — về phía nam

  4. Câu 4

    Hangzhou is famous for _____ Lake and its scenic beauty.

    Hangzhou nổi tiếng với Hồ Tây và cảnh quan thơ mộng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    west — về phía tây

  5. Câu 5

    You might lose your style if you wear your shirt _____.

    Bạn có thể làm mất phong cách nếu mặc áo ngược.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    backwards — lùi lại, ngược lại

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 17 từ "Nơi chốn & Phương hướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ