often
trạng từUK /ˈɒf.ən/A1thường xuyên
- She often helps her friends.Cô ấy thường giúp đỡ bạn bè của mình.
- I often go for a walk in the morning.Tôi thường đi bộ vào buổi sáng.
Giáo trình 10.8 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Tần suất": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
18 mục · 2 chặng · A1–B2
thường xuyên
luôn luôn
thường thường
không bao giờ
thỉnh thoảng
hằng ngày
từng, bao giờ
thông thường
đều đặn
hằng tuần
thường xuyên
hiếm khi
nói chung, thường
thỉnh thoảng
hầu như không bao giờ
thỉnh thoảng
liên tục
hiếm khi
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She _____ helps her friends.
Cô ấy thường giúp đỡ bạn bè của mình.
often — thường xuyên
Câu 2
She _____ eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
never — không bao giờ
Câu 3
Have you _____ met her?
Bạn đã gặp cô ấy bao giờ chưa?
ever — từng, bao giờ
Câu 4
The teacher asks students to review old lessons _____.
Giáo viên yêu cầu học sinh review old lessons hàng tuần.
weekly — hằng tuần
Câu 5
Bond funds are _____ less risky than stock funds.
Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.
generally — nói chung, thường
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 18 từ "Tần suất" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn