so
trạng từUK /səʊ/A1vì vậy
- He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
- You've studied enough, so go to sleep.Bạn đã học đủ rồi, vậy thì đi ngủ đi.
Giáo trình 10.19 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Nối ý & Kết quả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–C1
vì vậy
vậy thì
để mà
kết quả là
vì thế
do vậy
do vậy, theo đó
nhờ đó, qua đó
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He worked hard, _____ he succeeded.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
so — vì vậy
Câu 2
I met her _____.
Tôi đã gặp cô ấy lúc đó.
then — vậy thì
Câu 3
Speak slowly _____ everyone understands.
Hãy nói chậm để mọi người đều hiểu.
so that — để mà
Câu 4
It rained heavily. _____, the roads flooded.
Trời mưa to. Kết quả là đường bị ngập.
as a result — kết quả là
Câu 5
It was raining heavily, _____ we stayed at home.
Trời mưa to, vì thế chúng tôi đã ở nhà.
therefore — vì thế
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Nối ý & Kết quả" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn