there
trạng từUK /ðeə/A1ở đó
- Leave it there.Bạn để đấy nhé.
- Have you seen that book there?Bạn đã thấy quyển sách đó chưa?
Giáo trình 10.3 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Nơi chốn, Vị trí & Chuyển động": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
18 mục · 2 chặng · A1–B1
ở đó
trở lại
ở đây
trên lầu
dưới lầu
bên ngoài
đi xa, xa
bên trong
ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to a foreign country
Không dùng giới từ trước abroad: go abroad (không nói go to abroad).
khắp nơi
bất cứ đâu
ở đâu đó
gần đây
ngoài trời
trong nhà
dưới lòng đất
không nơi nào
ở nước ngoài
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Leave it _____.
Bạn để đấy nhé.
there — ở đó
Câu 2
I have to climb the stairs to get to the _____ room.
Tôi phải đi lên cầu thang để vào phòng trên.
upstairs — trên lầu
Câu 3
Can you help me put _____ these books?
Bạn có thể giúp tôi cất đồ đi không?
away — đi xa, xa
Câu 4
Trees grow _____ in the forest.
Cây cối mọc đâu đâu trong khu rừng.
everywhere — khắp nơi
Câu 5
My house is _____ the school.
Nhà của tôi gần đây trường học.
nearby — gần đây
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 18 từ "Nơi chốn, Vị trí & Chuyển động" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn