Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.1 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.1: Cách thức

Trạng từ nhóm "Cách thức": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

159 mục · 16 chặng · A1–C1 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

quickly

trạng từUK /ˈkwɪkli/A1

nhanh chóng

  • He ran quickly to catch the bus.Anh ấy chạy nhanh chóng để bắt kịp xe buýt.
  • We need to finish this task quickly.Chúng tôi cần hoàn thành công việc này một cách nhanh chóng.

well

trạng từUK /wɛl/A1

tốt, giỏi

  • She has a very well-behaved child.Cô ấy có một đứa trẻ rất ngoan.
  • She is a well-known online seller.Cô ấy là người bán hàng trực tuyến nổi tiếng.

together

trạng từUK /təˈɡeðə(r)/A1

cùng nhau

  • We usually hang out together on weekends.Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau vào cuối tuần.
  • They study together to prepare for the exam.Họ học cùng nhau để chuẩn bị cho kỳ thi.

really

trạng từUK /ˈrɪəli/A1

thật sự

  • She is really cute when she smiles.Cô ấy thiệt là dễ thương khi cười.
  • He is really talented in that field.Anh ấy thiệt là giỏi trong lĩnh vực đó.

fast

trạng từUK /fɑːst/A1

nhanh

  • He got into trouble for driving too fast.Anh ấy đã gặp rắc rối vì lái xe quá nhanh.
  • We completed the project at a fast pace.Chúng tôi đã hoàn thành dự án với tốc độ nhanh.

slowly

trạng từUK /ˈsloʊli/A1

chậm rãi

  • We should work slowly to ensure accuracy.Chúng ta nên làm việc chậm rãi để đảm bảo chính xác.
  • He walked slowly to avoid attracting attention.Anh ấy đi chậm rãi để không gây chú ý.

hard

trạng từUK /hɑːrd/A2

chăm chỉ, mạnh

  • If you work hard, you will succeed.Nếu bạn chăm chỉ học hành, bạn sẽ thành công.
  • She works hard and is praiseworthy.Cô ấy làm việc chăm chỉ và đáng ca ngợi.

clearly

trạng từUK /klˈiəli/A2

rõ ràng

  • Have you clearly understood the issue?Bạn đã rõ vấn đề chưa?
  • He is clearly skillful at fixing cars.Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.

easily

trạng từUK /ˈiːzili/A2

dễ dàng

  • Bifocals help the elderly read more easily.Kính hai tròng giúp người già đọc sách dễ dàng hơn.
  • Extra points help the team win more easily.Điểm cộng giúp đội thắng trận dễ dàng hơn.

carefully

trạng từUK /kˈeəfəli/A2

cẩn thận

  • Embers can reignite if not handled carefully.Tàn lửa có thể gây cháy trở lại nếu không cẩn thận.
  • She always cares for the children carefully.Bà ấy luôn chăm nom các đứa trẻ cẩn thận.

loudly

trạng từUK /lˈaʊdli/A2

to, ầm ĩ

  • He often talks loudly in the coffee shop.Anh ấy thường xuyên nói to trong quán cà phê.
  • He spat out water when he laughed loudly.Anh ấy phụt ra nước khi cười to.

correctly

trạng từUK /kərˈɛktli/A2

chính xác, đúng

  • Computer systems must synchronize to operate correctly.Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.
  • Irregular verbs must be memorized to be used correctly.Các động từ bất quy tắc cần phải học thuộc lòng để sử dụng chính xác.

alone

trạng từUK /əˈloʊn/A2

một mình

  • She likes to be alone to think.Cô ấy thích ở một mình để suy nghĩ.
  • We traveled alone to enjoy our freedom.Chúng tôi đi du lịch một mình để tận hưởng tự do.

finally

trạng từUK /ˈfaɪnəli/A2

cuối cùng

  • Finally, we finished the project on time.Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
  • After many challenges, she finally achieved her dream.Sau nhiều thử thách, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình.

suddenly

trạng từUK /ˈsʌdənli/A2

đột nhiên; chợt; bất thình lình

  • He suddenly appeared in the room.Anh ấy bất thình lình xuất hiện trong phòng.
  • She suddenly appeared in the room.Cô ấy đột nhiên xuất hiện trong phòng.

happily

trạng từUK /hˈapɪli/A2

vui vẻ

  • Children often sway to the music happily at parties.Trẻ nhỏ thường đong đưa theo nhạc vui vẻ trong buổi tiệc.
  • He is happily employed after finding a suitable job.Anh ấy rất lạc nghiệp sau khi tìm được công việc phù hợp.

quietly

trạng từUK /ˈkwaɪətli/A2

khẽ, nhẹ nhàng

  • She left quietly so as not to disturb anyone.Cô ấy đã rời đi một cách lẳng lặng để không làm phiền ai.
  • He listened quietly to everyone's conversation.Anh ấy lặng lẽ nghe cuộc trò chuyện của mọi người.

exactly

trạng từUK /ɪgˈzæktli/A2

chính xác

  • That is exactly right.Cái đó là chính xác 100%.
  • He arrived exactly on time.Anh ấy đến đúng giờ như đã hẹn.

badly

trạng từUK /bˈadli/A2

tệ, kém

  • He blasphemed when he spoke badly about others' religion.Anh ấy đã báng bổ khi nói xấu về tôn giáo của người khác.
  • She looked very exhausted after being badly beaten.Cô ấy trông rất mệt mỏi sau khi bị đánh đập tơi tả.

certainly

trạng từUK /ˈsɜːrtənli/A2

chắc chắn

  • We will certainly win this game.Chúng ta hẳn sẽ thắng trận này.
  • He will certainly attend the meeting.Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự buổi họp.

commonly

trạng từUK /kˈɒmənli/B1

(một cách) chung

  • Bermuda grass is commonly used on golf courses.Bermuda grass thường được trồng trong sân chơi golf.
  • Bouleau wood is commonly used for construction.Cây bu lô thường được dùng làm gỗ xây dựng.

properly

trạng từUK /ˈprɒpəli/B1

đúng cách

  • She applied makeup properly for the party.Cô ấy đã trang điểm đúng cách cho buổi tiệc.
  • You need to do your homework properly to get a good grade.Bạn cần làm bài tập đúng cách để đạt điểm cao.

effectively

trạng từUK /ɪfˈɛktɪvli/B1

(một cách) có hiệu quả

  • Physical therapy helps effectively reduce back pain.Vật lý trị liệu giúp giảm đau lưng hiệu quả.
  • A protein-rich diet helps build muscle effectively.Chế độ ăn giàu protein giúp tăng cơ hiệu quả.

by heart

trạng từB1

thuộc lòng

  • Learn the poem by heart.Hãy học thuộc lòng bài thơ.

efficiently

trạng từUK /ɪfˈɪʃəntli/B1

(một cách) đạt hiệu quả cao

  • I bought a new computer mouse to work more efficiently.Tôi đã mua một con chuột máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.
  • Proper equipment helps employees work more efficiently.Trang bị đầy đủ giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

rapidly

trạng từUK /rˈapɪdli/B1

(một cách) thần tốc

  • 3D printing technology is developing rapidly.Công nghệ in 3D đang phát triển nhanh chóng.
  • Electronics technology is developing rapidly.Công nghệ điện tử ngày càng phát triển nhanh chóng.

safely

trạng từUK /sˈeɪfli/B1

(một cách) khang an

  • Blind people need special assistance to move safely.Người mù cần sự giúp đỡ đặc biệt để di chuyển an toàn.
  • The ferry operator helped us cross the river safely.Người chở phà đã giúp chúng tôi qua sông an toàn.

immediately

trạng từUK /ɪˈmidiətli/B1

ngay lập tức

  • He left immediately after hearing the news.Anh ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.
  • You need to answer this question immediately.Bạn cần phải trả lời câu hỏi này ngay lập tức.

gently

trạng từUK /ˈdʒɛntli/B1

nhẹ nhàng

  • He gently placed the cup on the table.Anh ấy nhẹ nhàng đặt chiếc cốc xuống bàn.
  • She spoke very gently so as not to disturb others.Cô ấy nói chuyện rất khẽ để không làm phiền người khác.

annually

trạng từUK /ˈanjuːəli/B1

(một cách) thường niên

  • Employees' commitment to results is evaluated annually.Cam kết đầu ra của nhân viên được đánh giá hàng năm.
  • The company must declare its corporate income annually.Doanh nghiệp phải khai báo thu nhập doanh nghiệp hàng năm.

promptly

trạng từUK /prˈɒmptli/B1

(một cách) không chậm trễ

  • A serious illness can be fatal if not treated promptly.Bệnh hiểm nghèo có thể dẫn đến kết cục chí mạng nếu không được điều trị kịp thời.
  • Appendicitis can be dangerous if not treated promptly.Viêm ruột thừa có thể gây nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

naturally

trạng từUK /ˈnætʃrəli/B1

tất nhiên, dĩ nhiên

  • She knew the result, naturally.Cô ấy đã biết kết quả, lẽ dĩ nhiên.
  • She will naturally attend the party.Cô ấy đương nhiên sẽ đến dự tiệc.

historically

trạng từUK /hɪstˈɒrɪkli/B1

(một cách) mang tính lịch sử

  • Historically, the Southern Region was a French colony.Trong lịch sử, Nam kỳ từng là thuộc địa của Pháp.
  • Historically, many leaders were executed for treason.Trong lịch sử, nhiều nhà lãnh đạo bị trảm vì phản bội.

currently

trạng từUK /kˈʌrəntli/B1

hiện tại

  • The ship is currently in the dry dock for maintenance.Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.
  • The stock has run out, currently in a state of runout.Hàng đã hết trong kho, hiện đang trong tình trạng độ đảo.

politely

trạng từUK /pəlˈaɪtli/B1

lịch sự

  • He always behaves politely to earn goodwill from customers.Anh ấy luôn cư xử lịch thiệp để gây thiện cảm với khách hàng.
  • At the party, she politely greeted everyone with air-kisses.Trong buổi tiệc, cô ấy lịch sự chào bằng nụ hôn gió với mọi người.

legally

trạng từUK /lˈiːɡəli/B1

(một cách) hợp pháp

  • The contract must be signed in writing to be legally valid.Hợp đồng phải được ký bằng văn bản để có hiệu lực pháp lý.
  • You need a driver's license to legally drive a car.Bạn cần có bằng lái xe để lái ô tô hợp pháp.

perfectly

trạng từUK /pˈɜːfɛktlˌɪ/B1

(một cách) hoàn mỹ

  • She completed her essay perfectly before the deadline.Cô ấy đã hoàn thiện bài luận của mình trước hạn.
  • She has a straight nose that suits her face perfectly.Cô ấy có mũi dọc dừa rất đẹp.

excellently

trạng từUK /ˈɛksələntli/B1

(một cách) giỏi

  • This task was arduous, but he completed it excellently.Công việc này rất khó nhọc nhưng anh ấy vẫn hoàn thành xuất sắc.
  • She performed music excellently during the weekend show.Cô ấy đã cầm ca rất xuất sắc trong buổi biểu diễn cuối tuần.

mainly

trạng từUK /ˈmeɪnli/B1

chủ yếu

  • He mainly works in the morning.Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.
  • We mainly focus on product quality.Chúng tôi chủ yếu tập trung vào chất lượng sản phẩm.

officially

trạng từUK /əfˈɪʃəli/B1

(một cách) chính thức

  • They held a wedding to officially start their marriage.Họ đã tổ chức lễ cưới để chính thức bắt đầu cuộc hôn nhân của mình.
  • You can edit the draft before submitting it officially.Bạn có thể chỉnh sửa bản nháp trước khi nộp chính thức.

diligently

trạng từUK /dˈɪlɪdʒəntli/B1

(một cách) cần cù

  • Parents often urge their children to study diligently.Cha mẹ thường giục con cái học hành chăm chỉ.
  • She worked diligently to complete the project on time.Cô ấy cặm cụi làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.

steadily

trạng từUK /stˈɛdili/B1

(một cách) đều đều

  • Revenue steadily increased in this quarter of the year.Doanh thu tăng đều trong quý của năm này.
  • Vietnam's GDP has been steadily growing over the years.GDP của Việt Nam tăng trưởng đều đặn qua các năm.

strongly

trạng từUK /strˈɒŋli/B1

(một cách) khỏe

  • A rapid pulse indicates the body is reacting strongly.Mạch đập nhanh cho thấy cơ thể đang phản ứng mạnh mẽ.
  • She reacted strongly to the mockery from the crowd.Cô ấy phản ứng mạnh trước sự nhạo báng của đám đông.

swiftly

trạng từUK /ˈswɪftli/B1

vùn vụt; liền tay; băng băng

  • He ran swiftly to catch the bus.Anh ấy chạy vùn vụt để bắt kịp xe buýt.
  • She reacted swiftly to the news.Cô ấy phản ứng liền tay trước tin tức đó.

directly

trạng từUK /dəˈrɛktli/B1

thẳng tới

  • I will go directly to your house after work.Tôi sẽ đi thẳng tới nhà bạn sau giờ làm việc.
  • He spoke directly to the point without beating around the bush.Anh ấy nói thẳng tới vấn đề mà không quanh co.

negatively

trạng từUK /nˈɛɡətˌɪvli/B1

(một cách) tiêu cực

  • Consuming bushmeat can negatively impact biodiversity.Việc tiêu thụ thịt rừng có thể gây ảnh hưởng xấu đến đa dạng sinh học.
  • The drop in product ranking negatively affected sales.Việc tụt hạng của sản phẩm đã ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số bán hàng.

approximately

trạng từUK /əˈprɒksɪmətli/B1

khoảng chừng

  • Approximately 50 people attended the meeting.Khoảng chừng 50 người đã tham dự buổi họp.
  • The estimated cost is approximately 1000 dollars.Chi phí dự kiến khoảng chừng 1000 đô la.

frequently

trạng từUK /ˈfriːkwəntli/B1

thường xuyên

  • We frequently meet on weekends.Chúng tôi thường xuyên gặp nhau vào cuối tuần.
  • He frequently goes for a walk in the morning.Anh ấy thường xuyên đi bộ vào buổi sáng.

fluently

trạng từUK /flˈuːəntli/B1

(một cách) lưu loát

  • She has studied English for years and can speak fluently.Cô ấy đã học tiếng Anh nhiều năm và có thể nói trôi chảy.
  • He speaks fluently in English after a year of study.Anh ấy nói sõi tiếng Anh sau một năm học.

newly

trạng từUK /njˈuːli/B1

(một cách) mới lạ

  • Scientists are studying the newly discovered species.Các nhà khoa học đang nghiên cứu loài mới được phát hiện.
  • The newly painted wall has a smooth and shiny glossiness.Bức tường sơn mới có độ bóng mịn và sáng.

confidently

trạng từUK /kˈɒnfɪdəntli/B1

(một cách) tự tin trước đám đông

  • He always asserts his opinions confidently in meetings.Anh ấy luôn nói cứng về quan điểm của mình trong cuộc họp.
  • He raised his head confidently when answering the question.Anh ấy ngóc đầu lên khi trả lời câu hỏi.

unexpectedly

trạng từUK /ˌʌnɪkˈspɛktɪdli/B1

thật bất ngờ

  • She visited me unexpectedly.Cô ấy đến thăm tôi một cách bất ngờ.
  • We met unexpectedly at the airport.Chúng tôi gặp nhau một cách bất ngờ tại sân bay.

comfortably

trạng từUK /kˈʌmftəbli/B1

(một cách) dễ chịu

  • I need to glue the shoe sole to walk more comfortably.Tôi cần dán đế giày mới để đi lại dễ dàng hơn.
  • I bought an oversized shirt to wear more comfortably.Tôi đã mua một chiếc áo form rộng để mặc thoải mái hơn.

sincerely

trạng từUK /ˈsɪnsɪərli/B1

trân trọng trong email

  • Sincerely appreciate your help.Trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • Sincerely, I look forward to your reply.Trân trọng, tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.

rarely

trạng từUK /ˈrɛrli/B1

hiếm khi

  • She rarely eats sweets.Cô ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.
  • I rarely go to the movies on weekends.Tôi hiếm khi đi xem phim vào cuối tuần.

seriously

trạng từUK /ˈsɪərɪəsli/B1

nghiêm túc mà nói

  • Seriously? Are you joking?Thật chứ? Bạn đang đùa đấy à?
  • Seriously? I didn't think that would happen.Thật chứ? Tôi không nghĩ là điều đó xảy ra.

on purpose

trạng từB1

cố ý

  • He broke the window on purpose.Anh ấy cố tình làm vỡ cửa sổ.

silently

trạng từUK /ˈsaɪləntli/B1

im lặng

  • He listened silently in the room.Anh ấy lắng nghe thinh lặng trong phòng.
  • He listened to music silently in his room.Anh ấy nghe nhạc một cách âm thầm trong phòng.

honestly

trạng từUK /ˈɒnɪstli/B1

trung thực

  • Honestly, I don't like this dish.Thật lòng mà nói, tôi không thích món ăn này.
  • He spoke honestly about what happened.Anh ấy nói quả tình về những gì đã xảy ra.

personally

trạng từUK /ˈpɜːsənəli/B1

về phần tôi

  • I see this issue personally.Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.
  • She spoke personally about her experiences.Cô ấy nói chuyện một cách cá nhân về trải nghiệm của mình.

generally

trạng từUK /dʒˈɛnərəli/B1

nói chung, thường

  • Bond funds are generally less risky than stock funds.Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.
  • Organic vegetables are generally safer for health.Các loại rau hữu cơ thường an toàn hơn cho sức khỏe.

calmly

trạng từUK /kˈɑːmli/B1

bình tĩnh

  • He looked at everything calmly, unmoved by the events.Anh ta nhìn mọi thứ một cách bình thản, không động lòng trước mọi chuyện.
  • He reacted calmly to the suddenness of the news.Anh ấy phản ứng với sự bất chợt của tin tức một cách bình tĩnh.

differently

trạng từUK /dˈɪfrəntli/B1

khác nhau

  • He always behaves differently, he's really a weirdo.Anh ấy luôn cư xử khác người, thật là một người lập dị.
  • He is very eccentric, always thinking differently from the crowd.Anh ấy rất khác người, luôn nghĩ khác biệt với đám đông.

simply

trạng từUK /ˈsɪmpli/B1

đơn giản là

  • I simply want to help you.Tôi chỉ đơn giản là muốn giúp bạn.

angrily

trạng từUK /ˈaŋɡrili/B1

giận dữ

  • He glared at me angrily when I made a mistake.Anh ấy đã ngấm nguýt tôi khi tôi làm sai.
  • She glared at me angrily when I lied.Cô ấy trừng mắt nhìn tôi khi tôi nói dối.

possibly

trạng từUK /ˈpɒsəbli/B1

có thể

  • He is possibly coming to the meeting.Anh ấy có thể đến dự buổi họp.
  • It is possibly going to rain this afternoon.Có khả năng trời sẽ mưa vào chiều nay.

obviously

trạng từUK /ˈɒbvɪəsli/B1

rõ ràng là

  • She is obviously successful.Cô ấy còn phải nói, cô ấy đã thành công rồi.
  • He is obviously the best person for the job.Anh ta còn phải nói, anh ấy là người giỏi nhất.

firstly

trạng từUK /ˈfɜrstli/B1

thứ nhất là

  • Firstly, let me explain clearly.Trước hết, hãy nghe tôi giải thích rõ ràng.
  • Firstly, read the instructions carefully before starting.Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.

patiently

trạng từUK /pˈeɪʃəntli/B1

kiên nhẫn

  • She waited patiently for hours to see the doctor.Cô ấy đã kiên nhẫn chờ đợi suốt nhiều giờ để gặp bác sĩ.
  • You need to wait patiently for the final results.Bạn cần phải kiên nhẫn chờ đợi kết quả cuối cùng.

sadly

trạng từUK /ˈsædli/B1

đáng buồn là

  • She left sadly.Cô ấy đã rời đi một cách đáng buồn.
  • We felt sadly about the bad news.Chúng tôi cảm thấy đáng buồn vì tin xấu này.

accurately

trạng từUK /ˈakjʊrətli/B2

chính xác

  • He passed the ball accurately to his teammate to score.Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.
  • The traffic map helps drivers navigate more accurately.Bản đồ lưu thông giúp người lái xe định hướng chính xác hơn.

greatly

trạng từUK /ɡrˈeɪtli/B2

rất nhiều

  • Engine power greatly affects the vehicle's performance.Công suất động cơ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xe.
  • Her religious belief greatly influences her daily life.Tín ngưỡng tôn giáo của cô ấy ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.

strictly

trạng từUK /ˈstrɪktli/B2

nghiêm ngặt

  • She follows all the school rules strictly.Cô ấy nghe lời răm rắp mọi quy định của trường.
  • He works strictly according to the boss's instructions.Anh ấy làm việc răm rắp theo chỉ đạo của sếp.

continuously

trạng từUK /kənˈtɪnjuəsli/B2

liên tục

  • She is working continuously to finish the project.Cô ấy liên tục làm việc để hoàn thành dự án.
  • We studied continuously throughout the exam period.Chúng tôi đã học ròng rã trong suốt kỳ thi.

deliberately

trạng từUK /dɪlˈɪbərətli/B2

(một cách) có chủ tâm

  • They deliberately provoked aggression to start the war.Họ đã cố tình gây hấn để bắt đầu cuộc chiến.
  • She deliberately used hints to avoid hurting anyone.Cô ấy cố tình nói lời nói ẩn ý để tránh làm tổn thương ai đó.

independently

trạng từUK /ˌɪndɪpˈɛndəntli/B2

(một cách) không phụ thuộc

  • She wants to live independently to have more freedom.Cô ấy muốn sống riêng để tự do hơn.
  • He lives independently and is self-sufficient on his farm.Anh ấy sống tự lập và tự cung tự cấp trong trang trại của mình.

meticulously

trạng từUK /mɛtˈɪkjʊləsli/B2

(một cách) kỹ tính

  • She works meticulously to ensure everything is perfect.Cô ấy làm việc một cách tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
  • She works meticulously to ensure there are no mistakes.Cô ấy làm việc rất kín kẽ để đảm bảo không có sai sót nào.

actively

trạng từUK /ˈaktɪvli/B2

(một cách) trạng thái hoạt động

  • I enjoy jogging in the morning to start my day actively.Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.
  • NGOs are actively involved in anti-corruption activities.Các tổ chức phi chính phủ đang tích cực tham gia vào hoạt động phòng chống tham nhũng.

appropriately

trạng từUK /ɐprˈəʊprɪətli/B2

(một cách) thích đáng

  • We need to understand the job nature to hire appropriately.Chúng tôi cần hiểu rõ tính chất công việc để tuyển dụng phù hợp.
  • You need to know how to behave appropriately at the meeting.Bạn cần biết cách ứng xử phù hợp trong buổi họp.

recklessly

trạng từUK /rˈɛkləsli/B2

(một cách) hồ đồ

  • They behaved recklessly at work, causing many problems.Họ hành xử reckless trong công việc, gây ra nhiều rắc rối.
  • He drives recklessly and carelessly, ignoring safety.Anh ấy lái xe bạo hổ bằng hà, không quan tâm đến an toàn.

positively

trạng từUK /pˈɒzɪtˌɪvli/B2

(một cách) dương tính

  • He influenced her positively by sharing uplifting stories.Anh ấy đã cảm hóa cô ấy bằng cách chia sẻ những câu chuyện tích cực.
  • He reacted positively to the changes in the company.Anh ấy phản ứng tích cực trước những thay đổi trong công ty.

illegally

trạng từUK /ɪlˈiːɡəli/B2

(một cách) không hợp pháp

  • She was arrested for practicing prostitution illegally.Cô ấy bị bắt vì hành nghề người buôn son bán phấn trái phép.
  • He crossed the border illegally to seek a better life.Anh ấy đã vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.

bravely

trạng từUK /brˈeɪvli/B2

(một cách) gan dạ

  • The soldier fought bravely to defend the country.Người chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ đất nước.
  • We faced the enemy bravely to defend our country.Chúng tôi đã nghênh địch một cách dũng cảm để bảo vệ đất nước.

peacefully

trạng từUK /pˈiːsfəli/B2

(một cách) an

  • Living peacefully helps everyone feel safer and happier.Việc sống an thân giúp mọi người cảm thấy an toàn và hạnh phúc hơn.
  • She sat peacefully on the bench, enjoying the fresh air.Cô ấy an tọa trên ghế dài, thưởng thức không khí trong lành.

equally

trạng từUK /ˈiːkwəli/B2

như nhau

  • She is equally intelligent as he is.Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.
  • The two teams played equally well and had an equal chance to win.Hai đội chơi công bằng và đều có cơ hội chiến thắng như nhau.

typically

trạng từUK /tˈɪpɪkli/B2

(một cách) điển hình

  • Nonperishable items typically have a longer shelf life.Các sản phẩm không thể thối rữa thường có hạn sử dụng lâu dài hơn.
  • Human ova are typically about 0.1 mm in size.Noãn của con người thường có kích thước khoảng 0.1 mm.

urgently

trạng từUK /ˈɜrʤəntli/B2

ráo riết

  • She was urgently searching for a solution to the problem.Cô ấy ráo riết tìm kiếm giải pháp cho vấn đề đó.
  • He worked urgently to finish the project before the deadline.Anh ấy cần hoàn thành dự án ráo riết để kịp hạn chót.

eagerly

trạng từUK /ˈiːɡəli/B2

(một cách) háo

  • Children eagerly wait for Santa Claus during Christmas.Trẻ em háo hức chờ đợi ông già Noel trong dịp Giáng sinh.
  • She is waiting eagerly for the holiday to go traveling.Cô ấy hóng ngày lễ để đi du lịch.

separately

trạng từUK /sˈɛprətli/B2

(một cách) riêng lẻ

  • Exceptional cases need to be considered separately.Các trường hợp ngoại lệ cần được xem xét riêng biệt.
  • These groups operate separately to avoid conflicts.Các nhóm này hoạt động cá biệt để tránh xung đột.

agilely

trạng từUK /ˈadʒaɪlli/B2

(một cách) thoăn thoắt

  • My cat moves agilely through the obstacle course.Con mèo của tôi di chuyển nhanh nhẹn qua các chướng ngại vật.
  • They are primates capable of jumping high and moving agilely.Chúng là loài linh trưởng có khả năng nhảy cao và di chuyển linh hoạt.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

excitedly

trạng từUK /ɛksˈaɪtɪdli/B2

(một cách) phấn khích

  • I am really excitedly anticipating the concert tonight.Tôi rất mong chờ buổi hòa nhạc tối nay.
  • The children are excitedly waiting for their birthday.Trẻ nhỏ rạo rực chờ đợi ngày sinh nhật của mình.

carelessly

trạng từUK /kˈeələsli/B2

(một cách) không cẩn thận

  • He drives recklessly and carelessly, ignoring safety.Anh ấy lái xe bạo hổ bằng hà, không quan tâm đến an toàn.
  • The paper was creased from being stored carelessly.Tờ giấy bị gấp thành nếp do cất giữ không cẩn thận.

deadly

trạng từUK /ˈdɛdli/B2

(một cách) đã chết

  • Alkaloids in deadly nightshade can be toxic if misused.Các alkaloid trong cây cà độc dược có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách.
  • The police found many deadly weapons in the suspect's house.Cảnh sát đã tìm thấy nhiều vũ khí nguy hiểm trong nhà nghi phạm.

critically

trạng từUK /krˈɪtɪkli/B2

(một cách) hiểm nghèo

  • The saiga antelope is critically endangered due to overhunting.Saiga antelope đang bị đe dọa do săn bắt quá mức.
  • The Indochinese tiger is critically endangered due to habitat loss.Hổ Đông Dương đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.

responsibly

trạng từUK /rɪspˈɒnsɪbli/B2

(một cách) hữu trách

  • They engaged in sexual activity safely and responsibly.Họ đã tham gia hoạt động tình dục một cách an toàn và có trách nhiệm.
  • She is highly valued for working responsibly on the project.Chị ấy được đánh giá cao vì làm việc có trách nhiệm trong dự án.

stably

trạng từUK /stˈeɪblɪ/B2

(một cách) không dao động

  • Data equalization helps the system operate more stably.Việc cân bằng dữ liệu giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
  • Normalizing data helps the system operate more stably.Việc chuẩn mực hoá dữ liệu giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.

respectfully

trạng từUK /rɪˈspekt.fəl.i/B2

nay kính

  • Respectfully, I appreciate your assistance.Kính gửi ông bà, tôi xin chúc sức khỏe.
  • Respectfully, I disagree with your opinion.Kính mong quý vị xem xét đề xuất của chúng tôi.

instantly

trạng từUK /ˈɪnstəntli/B2

tức thì

  • We solved the problem instantly.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
  • She left instantly after hearing the news.Cô ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.

rudely

trạng từUK /rˈuːdli/B2

(một cách) cục súc

  • He is a boor who always behaves rudely towards everyone.Anh ấy là một người cục mịch, luôn cư xử thô lỗ với mọi người.
  • He often speaks rudely to everyone at the office.Anh ấy thường nói lếu với mọi người trong công ty.

convincingly

trạng từUK /kənvˈɪnsɪŋli/B2

(một cách) xuôi tai

  • He presented his viewpoint on the project convincingly.Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình về dự án một cách thuyết phục.
  • His barrister presented the case convincingly.Luật sư tranh tụng của anh ấy đã trình bày vụ án một cách thuyết phục.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He ran _____ to catch the bus.

    Anh ấy chạy nhanh chóng để bắt kịp xe buýt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    quickly — nhanh chóng

  2. Câu 2

    Bermuda grass is _____ used on golf courses.

    Bermuda grass thường được trồng trong sân chơi golf.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    commonly — (một cách) chung

  3. Câu 3

    Parents often urge their children to study _____.

    Cha mẹ thường giục con cái học hành chăm chỉ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    diligently — (một cách) cần cù

  4. Câu 4

    Bond funds are _____ less risky than stock funds.

    Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    generally — nói chung, thường

  5. Câu 5

    He influenced her _____ by sharing uplifting stories.

    Anh ấy đã cảm hóa cô ấy bằng cách chia sẻ những câu chuyện tích cực.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    positively — (một cách) dương tính

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 159 từ "Cách thức" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ