Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.15 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.15: Nhấn mạnh

Trạng từ nhóm "Nhấn mạnh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 11 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

so

trạng từUK /səʊ/A1

vô cùng

  • He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
  • You've studied enough, so go to sleep.Bạn đã học đủ rồi, vậy thì đi ngủ đi.

really

trạng từUK /ˈrɪəli/A1

thật sự

  • She is really cute when she smiles.Cô ấy thiệt là dễ thương khi cười.
  • He is really talented in that field.Anh ấy thiệt là giỏi trong lĩnh vực đó.

at all

trạng từA2

chút nào

  • I don't like it at all.Tôi không thích nó chút nào.

certainly

trạng từUK /ˈsɜːrtənli/A2

chắc chắn

  • We will certainly win this game.Chúng ta hẳn sẽ thắng trận này.
  • He will certainly attend the meeting.Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự buổi họp.

such

trạng từUK /sˈʌtʃ/B1

thật là

  • I like eating red meats such as beef and lamb.Tôi thích ăn thịt đỏ như bò và cừu.
  • During such moments, I often reflect on life.Trong những lúc như vậy, tôi thường suy nghĩ về cuộc đời.

absolutely

trạng từUK /ˈæbsəluːtli/B1

tuyệt đối

  • He is absolutely right.Anh ấy chứ lị không sai đâu.
  • I will help you absolutely.Tôi sẽ giúp bạn chắc chắn rồi.

definitely

trạng từUK /ˈdɛfɪnətli/B1

dứt khoát

  • I definitely sent the email.Tôi chắc chắn là đã gửi email rồi.
  • He is definitely coming to the meeting.Anh ấy chắc chắn là đến dự cuộc họp.

do

trạng từUK /du/B2

thật sự (nhấn mạnh động từ)

  • I do love this song.Tôi thật sự rất thích bài hát này.

truly

trạng từUK /ˈtruːli/B2

thật sự

  • We truly enjoy this dish.Chúng tôi thật sự thích món ăn này.
  • He is truly very skilled in his field.Anh ấy thật sự rất giỏi trong lĩnh vực của mình.

by far

trạng từB2

hơn hẳn

  • This is by far the best restaurant in town.Đây là nhà hàng ngon nhất thị trấn, hơn hẳn các nơi khác.

indeed

trạng từUK /ɪnˈdid/B2

quả thật

  • He indeed arrived on time.Anh ấy thật vậy đã đến đúng giờ.
  • She indeed is very intelligent.Cô ấy thật vậy rất thông minh.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He worked hard, _____ he succeeded.

    Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so — vô cùng

  2. Câu 2

    I don't like it _____.

    Tôi không thích nó chút nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at all — chút nào

  3. Câu 3

    I like eating red meats _____ as beef and lamb.

    Tôi thích ăn thịt đỏ như bò và cừu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    such — thật là

  4. Câu 4

    I _____ sent the email.

    Tôi chắc chắn là đã gửi email rồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    definitely — dứt khoát

  5. Câu 5

    We _____ enjoy this dish.

    Chúng tôi thật sự thích món ăn này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    truly — thật sự

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "Nhấn mạnh" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ