not
trạng từUK /nɒt/A1không
- He went shopping not with me.Anh ấy đi mua sắm mà không cùng với tôi.
- She dares not tell the truth.Cô ấy đâu dám nói ra sự thật.
Giáo trình 10.16 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Phủ định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
không
không bao giờ
chưa
cũng (không)
hoàn toàn không
không còn nữa
hầu như không
cũng không
hoàn toàn không
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He went shopping _____ with me.
Anh ấy đi mua sắm mà không cùng với tôi.
not — không
Câu 2
She _____ eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
never — không bao giờ
Câu 3
"Have you finished?" "_____."
"Bạn xong chưa?" "Chưa."
not yet — chưa
Câu 4
I don't like it _____.
Tôi cũng không thích nó.
either — cũng (không)
Câu 5
It was _____ difficult.
Nó hoàn toàn không khó.
not at all — hoàn toàn không
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Phủ định" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn